Đa Ngành In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Đa ngành" into English
Polyphyly, polyphyly are the top translations of "Đa ngành" into English.
Đa ngành + Add translation Add Đa ngànhVietnamese-English dictionary
-
Polyphyly
HeiNER-the-Heidelberg-Named-Entity-... -
polyphyly
nounstate in phylogenetic theory
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Đa ngành" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Đa ngành" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đa Ngành Nghề Tiếng Anh Là Gì
-
Đa Ngành Tiếng Anh Là Gì - Thế Giới đầu Tư Tài Chính Của LuyenKimMau
-
"công Ty đầu Tư đa Ngành (đa Lĩnh Vực)" Tiếng Anh Là Gì?
-
TẬP ĐOÀN ĐA NGÀNH NGHỀ In English Translation - Tr-ex
-
CÔNG TY ĐA NGÀNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Công Ty đa Ngành (Diversified Company) Là Gì? Công ... - VietnamBiz
-
"Công Ty Đa Ngành Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Đa NgàNh
-
Đa Ngành Tiếng Anh Là Gì
-
Ngành Nghề Tiếng Anh Là Gì Cùng Tìm Hiểu đa ... - Bình Dương
-
Đa Ngành Nghề Là Gì - Blog Của Thư
-
Công Ty đa Ngành Là Gì? Công Ty đa Ngành Hoạt động Như Thế Nào?
-
Tập Đoàn Đa Ngành Tiếng Anh Là Gì ? Công Ty Đa Ngành Hoạt ...