Connive - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈnɑɪv/
Tính từ
connive /kə.ˈnɑɪv/
- (Sinh vật học) Thông đồng, đồng loã. to connive at a crime — đồng loã trong một tội ác
- Nhắm mắt làm ngơ, lờ đi; bao che ngầm. to connive at an abuse — nhắm mắt làm ngơ trước một sự lạm dụng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “connive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » đồng Loã Trong Tiếng Anh
-
đồng Lõa Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
• đồng Loã, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
'đồng Lõa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
ĐỒNG LOÃ In English Translation - Tr-ex
-
đồng Lõa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KẺ ĐỒNG LÕA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đồng Loã' Trong Từ điển Lạc Việt
-
KẺ ĐỒNG LÕA - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "đồng Loã" - Là Gì?
-
đồng Lõa Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Accessory Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : đồng Loã | Vietnamese Translation
-
Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Ví Dụ ...