ĐỒNG LOÃ In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐỒNG LOÃ " in English? SNounAdjectiveVerbđồng loã
Examples of using Đồng loã in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounský hợp đồnghội đồng quản trị người đồng sáng lập hôn nhân đồng tính hội đồng lập pháp hợp đồng thuê mặc đồng phục cáp đồng trục nhà đồng sáng lập hội đồng tư vấn MoreUsage with adverbsUsage with verbsđồng bộ hóa đồng ý nhận đồng ý cung cấp đồng ý tham gia đồng ý hợp tác đồng ý sử dụng đồng ý tuân thủ đồng ý gặp đồng ý giúp bất đồng ý kiến More
Zheng, đang băng qua đường tiến về phía ông Fang, và tên đồng loã Mr.
Bây giờ thì chúng ta đang buộc người ta trở về nơi đó,và yêu cầu chính phủ Việt Nam đồng loã trong vấn đề này.”.Word-for-word translation
đồngverbđồngđồngadjectivesameđồngnouncopperbronzedong SSynonyms for Đồng loã
đồng phạm đồng lõa đối tác tòng phạmTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » đồng Loã Trong Tiếng Anh
-
đồng Lõa Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
• đồng Loã, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
'đồng Lõa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
đồng Lõa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KẺ ĐỒNG LÕA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đồng Loã' Trong Từ điển Lạc Việt
-
KẺ ĐỒNG LÕA - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "đồng Loã" - Là Gì?
-
đồng Lõa Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Connive - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Accessory Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : đồng Loã | Vietnamese Translation
-
Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Ví Dụ ...