CỘT LỬA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CỘT LỬA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Scột lửa
Ví dụ về việc sử dụng Cột lửa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từngọn lửa nến Sử dụng với động từphóng tên lửathử tên lửađánh lửatên lửa hạt nhân bắt lửalửa cháy núi lửa phun trào bắn tên lửatên lửa đẩy đốt lửaHơnSử dụng với danh từtên lửangọn lửaxe lửanúi lửatường lửalửa trại tàu lửatrạm xe lửabức tường lửatro núi lửaHơn
Ngay lập tức, hàng loạt cột lửa màu tím bắt đầu trồi lên xung quanh thị trấn!
Ban đầu, cột lửa có màu đỏ, nhưng bây giờ nhiệt độ tăng lên đến mức làm nó chuyển sang sắc xanh.Từng chữ dịch
cộtdanh từcolumnpolepillarmastpostlửadanh từfireflametrainmissilelửatính từfiery STừ đồng nghĩa của Cột lửa
trụ lửaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Fire Pole Nghĩa Là Gì
-
Fireman's Pole - Wikipedia
-
Trụ Cứu Hỏa - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
FIRE POLE | Meaning & Definition For UK English
-
Going Down Lol Me A Fat Woman On A Greased Fire Pole Có Nghĩa Là Gì ...
-
FIRE ENGINE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Ý Nghĩa Của Utility Pole Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Fire-hunting Là Gì
-
Best 1 Definitions Of Firepole - YourDictionary
-
Từ điển Anh Việt "rangers" - Là Gì?
-
Pole Là Gì, Nghĩa Của Từ Pole | Từ điển Anh - Việt
-
How The Bowerman Landfill Survived The 2020 Silverado Fire
-
Firepole - Wiktionary
-
Fire Pole - Translation Into Spanish - Examples English