Trụ Cứu Hỏa - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trụ cứu hỏa" thành Tiếng Anh
fire hydrant là bản dịch của "trụ cứu hỏa" thành Tiếng Anh.
trụ cứu hỏa + Thêm bản dịch Thêm trụ cứu hỏaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fire hydrant
nouna device used by firefighters to obtain water from the main
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trụ cứu hỏa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trụ cứu hỏa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Fire Pole Nghĩa Là Gì
-
Fireman's Pole - Wikipedia
-
FIRE POLE | Meaning & Definition For UK English
-
Going Down Lol Me A Fat Woman On A Greased Fire Pole Có Nghĩa Là Gì ...
-
FIRE ENGINE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Ý Nghĩa Của Utility Pole Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Fire-hunting Là Gì
-
Best 1 Definitions Of Firepole - YourDictionary
-
Từ điển Anh Việt "rangers" - Là Gì?
-
CỘT LỬA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Pole Là Gì, Nghĩa Của Từ Pole | Từ điển Anh - Việt
-
How The Bowerman Landfill Survived The 2020 Silverado Fire
-
Firepole - Wiktionary
-
Fire Pole - Translation Into Spanish - Examples English