Cột Thu Lôi In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cột thu lôi" into English
lightning-conductor, lightning-rod are the top translations of "cột thu lôi" into English.
cột thu lôi + Add translation Add cột thu lôiVietnamese-English dictionary
-
lightning-conductor
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
lightning-rod
nounVậy sao em không ném cái cột thu lôi đó đi?Lên xe nào
How about you toss the lightning rod and get in?
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cột thu lôi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cột thu lôi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trụ Chống Sét Tiếng Anh
-
CỘT CHỐNG SÉT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CỘT CHỐNG SÉT - Translation In English
-
CHỐNG SÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Lightning Arrester - Từ điển Anh - Việt
-
Hệ Thống Chống Sét Tiếng Anh Là Gì
-
Những Thuật Ngữ Chống Sét Thông Dụng Bạn Nên Cần Biết
-
THUẬT NGỮ CĂN BẢN ANH-VIỆT VỀ CHỐNG... - Từ Vựng Tiếng Anh
-
"cột Chống Sét" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cột Thu Lôi Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
[+1000] Thuật Ngữ Chống Sét Bằng Tiếng Anh (AZ)
-
Từ điển Việt Anh "chống Sét" - Là Gì?
-
Cột Thu Lôi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dây Chống Sét Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Tìm Hiểu Về Nguyên Lý, Nguyên Tắc Hoạt động Của Cột Thu Lôi, Cột ...