Countdown | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
countdown
noun Add to word list Add to word list ● (used originally of a rocket) a counting backwards to check the time remaining until the beginning of an event, regarded as zero đếm ngược It’s five minutes to countdown.(Bản dịch của countdown từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của countdown
countdown The ramp entrance starts typically around 19:45 on the countdown clock. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The warning comes as the countdown to 1992 reduces the room for any serious preparation to be carried out. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There is a countdown and previews of new programs in the next year. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Countdown, making it their second consecutive win on the program. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The original launch window was 6 min 57 secs and the countdown had begun on schedule. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. A week later, at the end of one of the countdowns, another video was posted, 06, carrying footage of the band's sound check and setting up for the show. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The countdown sequence to the firing could not continue until it was established that all personnel were at a safe location. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Countdown's primary military specialty is astronaut/fighter pilot, and his secondary military specialty is electronics engineer. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của countdown
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 倒數, 倒數階段… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 倒计时, 倒计时阶段… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha cuenta atrás… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha contagem regressiva… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian gerisayım, geriye sayma… Xem thêm compte à rebours… Xem thêm het aftellen… Xem thêm odpočítávání (zpětné)… Xem thêm nedtælling… Xem thêm hitungan mundur… Xem thêm การนับถอยหลังก่อนที่จะมีเหตุการณ์บางอย่างเกิดขึ้น… Xem thêm odliczanie… Xem thêm nedräkning… Xem thêm kira turutan ke bawah… Xem thêm der Countdown… Xem thêm nedtelling… Xem thêm зворотний відлік… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của countdown là gì? Xem định nghĩa của countdown trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
counsellor count count on countable countdown countenance counter counter-attack counteract {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
the path of least resistance
the easiest way to continue
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)
February 25, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add countdown to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm countdown vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Từ đếm Ngược Trong Tiếng Anh
-
đếm Ngược Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
đếm Ngược In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đếm Ngược' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
ĐẾM NGƯỢC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Top 20 đếm Ngược Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Đếm Ngược – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "đếm Ngược" - Là Gì?
-
Top 15 đếm Ngược Trong Tiếng Anh
-
THỜI GIAN ĐẾM NGƯỢC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
đếm Ngược Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đếm Ngược Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Results For 10 Ngày đếm Ngược Translation From Vietnamese To English
-
3 Ngày đếm Ngược Dịch
-
TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ “NĂM MỚI” - Tiếng Anh Mỗi Ngày