Couple Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ couple tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm couple tiếng Anh couple (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ couple

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

couple tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ couple trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ couple tiếng Anh nghĩa là gì.

couple /'kʌpl/* danh từ- đôi, cặp=a couple of girls+ đôi bạn gái- đôi vợ chồng; cặp nam nữ (đã lấy nhau hoặc đã đính hôn); cặp nam nữ nhảy quốc tế=a married couple+ đôi vợ chồng (đã cưới)=a courting couple+ đôi vợ chồng chưa cưới, đôi trai giá đang tìm hiểu- dây xích cặp (buộc liền một cặp chó săn)- cặp chó săn- (cơ khí) ngẫu lực- (điện học) cặp=thermoelectric couple+ cặp nhiệt điện!to hunt (go, run) in couples- không lúc nào rời nhau, lúc nào cũng cặp kè bên nhau* ngoại động từ- buộc thành cặp, ghép thành cặp, kết đôi- nối hợp lại, ghép lại=to couple two railway carriages+ nối hai toa xe lửa- cho cưới, cho lấy nhau- gắn liền, liên tưởng=to couple the name of Lenin with the October Revolution+ gắn liền Le-nin với cuộc cách mạng tháng mười- (điện học) mắc, nối* nội động từ- lấy nhau, cưới nhau (người)- giao cấu (loài vật)couple- (Tech) ngẫu lực, cặp; ghép, nối, kết hợp (đ)couple- cơ ngẫu lực; một đôi, một cặp

Thuật ngữ liên quan tới couple

  • leaguers tiếng Anh là gì?
  • absolute address tiếng Anh là gì?
  • immobilise tiếng Anh là gì?
  • pitcher-man tiếng Anh là gì?
  • direct access memory (DAM) tiếng Anh là gì?
  • rifleman tiếng Anh là gì?
  • dietaries tiếng Anh là gì?
  • osmose tiếng Anh là gì?
  • scale-bearing tiếng Anh là gì?
  • intuitive tiếng Anh là gì?
  • market-town tiếng Anh là gì?
  • reminiscing tiếng Anh là gì?
  • superfemale tiếng Anh là gì?
  • intonations tiếng Anh là gì?
  • healthful tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của couple trong tiếng Anh

couple có nghĩa là: couple /'kʌpl/* danh từ- đôi, cặp=a couple of girls+ đôi bạn gái- đôi vợ chồng; cặp nam nữ (đã lấy nhau hoặc đã đính hôn); cặp nam nữ nhảy quốc tế=a married couple+ đôi vợ chồng (đã cưới)=a courting couple+ đôi vợ chồng chưa cưới, đôi trai giá đang tìm hiểu- dây xích cặp (buộc liền một cặp chó săn)- cặp chó săn- (cơ khí) ngẫu lực- (điện học) cặp=thermoelectric couple+ cặp nhiệt điện!to hunt (go, run) in couples- không lúc nào rời nhau, lúc nào cũng cặp kè bên nhau* ngoại động từ- buộc thành cặp, ghép thành cặp, kết đôi- nối hợp lại, ghép lại=to couple two railway carriages+ nối hai toa xe lửa- cho cưới, cho lấy nhau- gắn liền, liên tưởng=to couple the name of Lenin with the October Revolution+ gắn liền Le-nin với cuộc cách mạng tháng mười- (điện học) mắc, nối* nội động từ- lấy nhau, cưới nhau (người)- giao cấu (loài vật)couple- (Tech) ngẫu lực, cặp; ghép, nối, kết hợp (đ)couple- cơ ngẫu lực; một đôi, một cặp

Đây là cách dùng couple tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ couple tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

couple /'kʌpl/* danh từ- đôi tiếng Anh là gì? cặp=a couple of girls+ đôi bạn gái- đôi vợ chồng tiếng Anh là gì? cặp nam nữ (đã lấy nhau hoặc đã đính hôn) tiếng Anh là gì? cặp nam nữ nhảy quốc tế=a married couple+ đôi vợ chồng (đã cưới)=a courting couple+ đôi vợ chồng chưa cưới tiếng Anh là gì? đôi trai giá đang tìm hiểu- dây xích cặp (buộc liền một cặp chó săn)- cặp chó săn- (cơ khí) ngẫu lực- (điện học) cặp=thermoelectric couple+ cặp nhiệt điện!to hunt (go tiếng Anh là gì? run) in couples- không lúc nào rời nhau tiếng Anh là gì? lúc nào cũng cặp kè bên nhau* ngoại động từ- buộc thành cặp tiếng Anh là gì? ghép thành cặp tiếng Anh là gì? kết đôi- nối hợp lại tiếng Anh là gì? ghép lại=to couple two railway carriages+ nối hai toa xe lửa- cho cưới tiếng Anh là gì? cho lấy nhau- gắn liền tiếng Anh là gì? liên tưởng=to couple the name of Lenin with the October Revolution+ gắn liền Le-nin với cuộc cách mạng tháng mười- (điện học) mắc tiếng Anh là gì? nối* nội động từ- lấy nhau tiếng Anh là gì? cưới nhau (người)- giao cấu (loài vật)couple- (Tech) ngẫu lực tiếng Anh là gì? cặp tiếng Anh là gì? ghép tiếng Anh là gì? nối tiếng Anh là gì? kết hợp (đ)couple- cơ ngẫu lực tiếng Anh là gì? một đôi tiếng Anh là gì? một cặp

Từ khóa » Từ Couple Có Nghĩa Là Gì