Cousins Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ cousins tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | cousins (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ cousinsBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
cousins tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ cousins trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cousins tiếng Anh nghĩa là gì.
cousin /'kʌzn/* danh từ- anh (em họ); anh con bác, em con chú; anh (em) con cô con cậu; anh (em) con dì; anh cháu bác, em cháu chú- các hạ (tiếng vua xưng hô với nhau)!first cousin; cousin german- anh (chị) con bác, em con chú; anh (em) con cô con cậu ruột!first cousin once removed- cháu gọi bằng bác (chú, cô, dì)!first cousin twice removed- cháu gọi bằng ông bác (bà bác, ông chú, bà cô, bà dì)!second cousin- anh (chị) con bác, em con chú họ; anh (chị, em) con cô con cậu họ!second cousin once removed- cháu gọi bằng bác (chú, côm dì) họ!second cousin twice removed- cháu gọi bằng ông bác (bà bác, ông chú, bà cô, bà dì) họ!to call cousin with somebody- tự nhiên là có họ với ai
Thuật ngữ liên quan tới cousins
- imbibes tiếng Anh là gì?
- wedding-feast tiếng Anh là gì?
- end-of-file (EOF) tiếng Anh là gì?
- passmark tiếng Anh là gì?
- mesdames tiếng Anh là gì?
- bulla tiếng Anh là gì?
- literati tiếng Anh là gì?
- Veblen effect tiếng Anh là gì?
- reprimanding tiếng Anh là gì?
- cankers tiếng Anh là gì?
- coldest tiếng Anh là gì?
- seal-legs tiếng Anh là gì?
- half-cock tiếng Anh là gì?
- copyrighter tiếng Anh là gì?
- building block tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cousins trong tiếng Anh
cousins có nghĩa là: cousin /'kʌzn/* danh từ- anh (em họ); anh con bác, em con chú; anh (em) con cô con cậu; anh (em) con dì; anh cháu bác, em cháu chú- các hạ (tiếng vua xưng hô với nhau)!first cousin; cousin german- anh (chị) con bác, em con chú; anh (em) con cô con cậu ruột!first cousin once removed- cháu gọi bằng bác (chú, cô, dì)!first cousin twice removed- cháu gọi bằng ông bác (bà bác, ông chú, bà cô, bà dì)!second cousin- anh (chị) con bác, em con chú họ; anh (chị, em) con cô con cậu họ!second cousin once removed- cháu gọi bằng bác (chú, côm dì) họ!second cousin twice removed- cháu gọi bằng ông bác (bà bác, ông chú, bà cô, bà dì) họ!to call cousin with somebody- tự nhiên là có họ với ai
Đây là cách dùng cousins tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cousins tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
cousin /'kʌzn/* danh từ- anh (em họ) tiếng Anh là gì? anh con bác tiếng Anh là gì? em con chú tiếng Anh là gì? anh (em) con cô con cậu tiếng Anh là gì? anh (em) con dì tiếng Anh là gì? anh cháu bác tiếng Anh là gì? em cháu chú- các hạ (tiếng vua xưng hô với nhau)!first cousin tiếng Anh là gì? cousin german- anh (chị) con bác tiếng Anh là gì? em con chú tiếng Anh là gì? anh (em) con cô con cậu ruột!first cousin once removed- cháu gọi bằng bác (chú tiếng Anh là gì? cô tiếng Anh là gì? dì)!first cousin twice removed- cháu gọi bằng ông bác (bà bác tiếng Anh là gì? ông chú tiếng Anh là gì? bà cô tiếng Anh là gì? bà dì)!second cousin- anh (chị) con bác tiếng Anh là gì? em con chú họ tiếng Anh là gì? anh (chị tiếng Anh là gì? em) con cô con cậu họ!second cousin once removed- cháu gọi bằng bác (chú tiếng Anh là gì? côm dì) họ!second cousin twice removed- cháu gọi bằng ông bác (bà bác tiếng Anh là gì? ông chú tiếng Anh là gì? bà cô tiếng Anh là gì? bà dì) họ!to call cousin with somebody- tự nhiên là có họ với ai
Từ khóa » Nghĩa Cousin Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Cousin - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Ý Nghĩa Của Cousin Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
COUSIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cousin Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
'cousin' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
"cousin" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Cousin Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Cousins Là Gì - Học Tốt
-
Nghĩa Của Từ Cousin Là Gì ? Cousin Trong Tiếng Tiếng Việt
-
Cousins Là Gì - Gấu Đây - Gauday
-
Nghĩa Của Từ : Cousins | Vietnamese Translation
-
Trái Nghĩa Của Cousin - Idioms Proverbs
-
TOEIC Ms.LiLy - #ML_vocabulary Mọi Người Có Thường Cảm...
cousins (phát âm có thể chưa chuẩn)