Crammed Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ crammed tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | crammed (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ crammedBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
crammed tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ crammed trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ crammed tiếng Anh nghĩa là gì.
cram /kræm/* danh từ- sự nhồi sọ, sự luyện thi- đám đông chật ních- (từ lóng) lời nói dối, lời nói láo, lời nói dóc* ngoại động từ- nhồi, nhét, tống vào- nhồi sọ; luyện thi (cho một học sinh)- nhồi, vỗ (gà, vịt cho chóng béo)* nội động từ- ních đầy bụng, ngốn, nhồi- học luyện thi, ôn thi!to cram for an examination- học gạo để thi- (từ lóng) nói dối, nói láo, nói dóc!to cram up- học nhồi nhét (một vấn đề)
Thuật ngữ liên quan tới crammed
- imbrute tiếng Anh là gì?
- unuseful tiếng Anh là gì?
- inthrones tiếng Anh là gì?
- sedulity tiếng Anh là gì?
- earplug tiếng Anh là gì?
- undertakers tiếng Anh là gì?
- utopias tiếng Anh là gì?
- chomping tiếng Anh là gì?
- aware tiếng Anh là gì?
- unshortened tiếng Anh là gì?
- convolvulus tiếng Anh là gì?
- vaginae tiếng Anh là gì?
- shafted tiếng Anh là gì?
- junto tiếng Anh là gì?
- hounded tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của crammed trong tiếng Anh
crammed có nghĩa là: cram /kræm/* danh từ- sự nhồi sọ, sự luyện thi- đám đông chật ních- (từ lóng) lời nói dối, lời nói láo, lời nói dóc* ngoại động từ- nhồi, nhét, tống vào- nhồi sọ; luyện thi (cho một học sinh)- nhồi, vỗ (gà, vịt cho chóng béo)* nội động từ- ních đầy bụng, ngốn, nhồi- học luyện thi, ôn thi!to cram for an examination- học gạo để thi- (từ lóng) nói dối, nói láo, nói dóc!to cram up- học nhồi nhét (một vấn đề)
Đây là cách dùng crammed tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ crammed tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
cram /kræm/* danh từ- sự nhồi sọ tiếng Anh là gì? sự luyện thi- đám đông chật ních- (từ lóng) lời nói dối tiếng Anh là gì? lời nói láo tiếng Anh là gì? lời nói dóc* ngoại động từ- nhồi tiếng Anh là gì? nhét tiếng Anh là gì? tống vào- nhồi sọ tiếng Anh là gì? luyện thi (cho một học sinh)- nhồi tiếng Anh là gì? vỗ (gà tiếng Anh là gì? vịt cho chóng béo)* nội động từ- ních đầy bụng tiếng Anh là gì? ngốn tiếng Anh là gì? nhồi- học luyện thi tiếng Anh là gì? ôn thi!to cram for an examination- học gạo để thi- (từ lóng) nói dối tiếng Anh là gì? nói láo tiếng Anh là gì? nói dóc!to cram up- học nhồi nhét (một vấn đề)
Từ khóa » Nhồi Nhét Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nhồi Nhét Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
NHỒI NHÉT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhồi Nhét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHỒI NHÉT - Translation In English
-
NHỒI NHÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tra Từ Nhồi Nhét - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nhồi Nhét' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhồi Nhét' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "nhồi Nhét" - Là Gì?
-
Tiếng Anh Nhồi Nhét - VnExpress
-
Ý Nghĩa Của Cram Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nằm Lòng 60+ Từ Vựng Về Du Lịch Trong Tiếng Anh Thông Dụng Nhất
crammed (phát âm có thể chưa chuẩn)