Nhồi Nhét Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhồi nhét" thành Tiếng Anh
cram, hammer, charge là các bản dịch hàng đầu của "nhồi nhét" thành Tiếng Anh.
nhồi nhét + Thêm bản dịch Thêm nhồi nhétTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cram
verbKhông phải họ đau khổ vì đang cố nhồi nhét cho một dự án nào đó.
It's not that they're cramming for some project.
GlosbeMT_RnD -
hammer
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
charge
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- crowd
- crush
- fill
- glut
- grind
- jam
- to cram
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhồi nhét " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhồi nhét" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhồi Nhét Trong Tiếng Anh Là Gì
-
NHỒI NHÉT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhồi Nhét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHỒI NHÉT - Translation In English
-
NHỒI NHÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tra Từ Nhồi Nhét - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nhồi Nhét' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhồi Nhét' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Crammed Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Việt Anh "nhồi Nhét" - Là Gì?
-
Tiếng Anh Nhồi Nhét - VnExpress
-
Ý Nghĩa Của Cram Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nằm Lòng 60+ Từ Vựng Về Du Lịch Trong Tiếng Anh Thông Dụng Nhất