Cricket Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "cricket" thành Tiếng Việt

con dế, dế, dế mèn là các bản dịch hàng đầu của "cricket" thành Tiếng Việt.

cricket verb noun ngữ pháp

A wooden footstool. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con dế

    noun

    insect [..]

    And there were crickets and birds and frogs making noise,

    Và ở đó có những con dế, chim chóc và ễnh ương tạo nên nhiều thanh âm,

    en.wiktionary.org
  • dế

    noun

    insect

    Just when I was getting used to the sound of crickets.

    Chỉ khi tôi quen với tiếng của dế mèn.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • dế mèn

    Just when I was getting used to the sound of crickets.

    Chỉ khi tôi quen với tiếng của dế mèn.

    wiki
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • môn crikê
    • chơi crikê
    • Cricket
    • cricket
    • bóng gậy
    • crích-kê
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cricket " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cricket + Thêm bản dịch Thêm

"Cricket" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cricket trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cricket"

con dế con dế cricket cricket cricket cricket cricket Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "cricket" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Từ Cricket Nghĩa Là Gì