Crunching Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ crunching tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | crunching (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ crunchingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
crunching tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ crunching trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ crunching tiếng Anh nghĩa là gì.
crunch /krʌntʃ/* danh từ- sự nhai gặm; sự nghiền- tiếng nghiến, tiếng răng rắc, tiếng lạo xạo* ngoại động từ ((cũng) scrunch)- nhai, gặm=to crunch a bone+ gặm xương- nghiến kêu răng rắc, làm kêu lạo xạo=feet crunch the gravel+ chân giẫm lên sỏi kêu lạo xạo* nội động từ ((cũng) scrunch)- kêu răng rắc, kêu lạo xạo=gravel crunched under the wheels of the car+ sỏi kêu lạo xạo dưới bánh xe- (+ up, over, through) giẫm chân lên lạo xạo, bước đi lạo xạo (trên sỏi...)crunch- (Tech) nhai, nghiền; tiếng lạo xạo
Thuật ngữ liên quan tới crunching
- medium-hard tiếng Anh là gì?
- cleanness tiếng Anh là gì?
- price current tiếng Anh là gì?
- belaying tiếng Anh là gì?
- falcula tiếng Anh là gì?
- pasque-flower tiếng Anh là gì?
- blacked tiếng Anh là gì?
- devil-fish tiếng Anh là gì?
- flag-boat tiếng Anh là gì?
- foramen tiếng Anh là gì?
- tided tiếng Anh là gì?
- boltrope tiếng Anh là gì?
- doer tiếng Anh là gì?
- turnover tiếng Anh là gì?
- incomprehensibly tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của crunching trong tiếng Anh
crunching có nghĩa là: crunch /krʌntʃ/* danh từ- sự nhai gặm; sự nghiền- tiếng nghiến, tiếng răng rắc, tiếng lạo xạo* ngoại động từ ((cũng) scrunch)- nhai, gặm=to crunch a bone+ gặm xương- nghiến kêu răng rắc, làm kêu lạo xạo=feet crunch the gravel+ chân giẫm lên sỏi kêu lạo xạo* nội động từ ((cũng) scrunch)- kêu răng rắc, kêu lạo xạo=gravel crunched under the wheels of the car+ sỏi kêu lạo xạo dưới bánh xe- (+ up, over, through) giẫm chân lên lạo xạo, bước đi lạo xạo (trên sỏi...)crunch- (Tech) nhai, nghiền; tiếng lạo xạo
Đây là cách dùng crunching tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ crunching tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
crunch /krʌntʃ/* danh từ- sự nhai gặm tiếng Anh là gì? sự nghiền- tiếng nghiến tiếng Anh là gì? tiếng răng rắc tiếng Anh là gì? tiếng lạo xạo* ngoại động từ ((cũng) scrunch)- nhai tiếng Anh là gì? gặm=to crunch a bone+ gặm xương- nghiến kêu răng rắc tiếng Anh là gì? làm kêu lạo xạo=feet crunch the gravel+ chân giẫm lên sỏi kêu lạo xạo* nội động từ ((cũng) scrunch)- kêu răng rắc tiếng Anh là gì? kêu lạo xạo=gravel crunched under the wheels of the car+ sỏi kêu lạo xạo dưới bánh xe- (+ up tiếng Anh là gì? over tiếng Anh là gì? through) giẫm chân lên lạo xạo tiếng Anh là gì? bước đi lạo xạo (trên sỏi...)crunch- (Tech) nhai tiếng Anh là gì? nghiền tiếng Anh là gì? tiếng lạo xạo
Từ khóa » Gặm Xương Tiếng Anh Là Gì
-
Gặm Xương Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
GẶM XƯƠNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"Con Chó đang Gặm Xương." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"gặm" Là Gì? Nghĩa Của Từ Gặm Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'gặm' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
Chó Gặm Xương Chó Dịch - Tôi Yêu Bản Dịch
-
Từ Vựng Mỗi Ngày: BONE Trước... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Động Vật Gặm Xương – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Gặm Bằng Tiếng Anh
-
Gặm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vì Sao Một Thời Con Người ăn Thịt Nhau? - BBC News Tiếng Việt
-
DỤNG CỤ CƠ BẢN TRONG PHẪU THUẬT - SlideShare
-
Gầm Xuống: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Từ Gặm Xương Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
crunching (phát âm có thể chưa chuẩn)