Cư Dân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cư dân
* dtừ
dweller; denizen; inhabitant; resident
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cư dân
* noun
population; inhabitant
Từ điển Việt Anh - VNE.
cư dân
population, inhabitant(s), resident; residential



Từ liên quan- cư
- cư sĩ
- cư sở
- cư xá
- cư xử
- cư dân
- cư lưu
- cư ngụ
- cư trú
- cư tang
- cư sương
- cư trú tại
- cư xử chó má
- cư xá sĩ quan
- cư xử cho phải phép
- cư xử không đứng đắn
- cư xử một cách kỳ cục
- cư xử như bình thường
- cư xử một cách vụng về lộn xộn
- cư xử ngu ngốc hoặc vô tích sự
- cư xử đúng phẩm cách con người
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Từ Cư Dân Trong Tiếng Anh
-
Cư Dân Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cư Dân In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
CƯ DÂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "cư Dân" - Là Gì?
-
CƯ DÂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TỪ CƯ DÂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tra Từ Cư Dân - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nghĩa Của Từ Cư Dân Bằng Tiếng Anh
-
CƯ DÂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển ... - Năm 2022
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cư Dân' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
CƯ DÂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển Mới Nhất ...
-
Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Ví Dụ ...
-
Tên Gọi Dân Cư – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Inhabitant Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary