Cử đi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cử đi" thành Tiếng Anh
dimissory là bản dịch của "cử đi" thành Tiếng Anh.
cử đi + Thêm bản dịch Thêm cử điTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dimissory
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cử đi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cử đi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phái Cử Tiếng Anh Là Gì
-
PHÁI CỬ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cơ Quan Phái Cử Và Hiệp Hội Xuất Khẩu Lao động Việt Nam
-
Cử Phái đoàn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Bầu Cử Tổng Thống - Phil Online
-
Từ điển Việt Anh "phái đoàn" - Là Gì?
-
Haken Là Gì? Chọn Nhân Viên Chính Thức Hay Nhân Viên Phái Cử Tại ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'biệt Phái' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng
-
Học Tiếng Anh Về "chính đảng", Tự Hỏi Đảng Cộng Sản Có Phải Là Một ...
-
Tiếng Anh Về Bầu Cử - Kỳ 2: Các Chủ Thể Trong Quá Trình Bầu Cử
-
20+ Từ Khóa Tiếng Anh Về Chuyền Ngành Ngoại Giao - Impactus
-
Chương Trình Phái Cử Tình Nguyện Viên | Việt Nam - JICA