Từ điển Việt Anh "phái đoàn" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"phái đoàn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm phái đoàn
phái đoàn- noun
- delegation, mission, deputation
- phái đoàn thương mại: trade mission
- delegation, mission, deputation
| Lĩnh vực: xây dựng |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh phái đoàn
- dt. Đoàn người được cử đi làm nhiệm vụ gì trong một thời gian nhất định: phái đoàn đại biểu phái đoàn ngoại giao Phái đoàn của nước ta gồm nhiều cán bộ cao cấp.
hd. Đoàn người được cử chính thức đi làm một nhiệm vụ với những yêu cầu nhất định. Cử một phái đoàn đi dự hội nghị. Tiếp phái đoàn ngoại giao.Từ khóa » Phái Cử Tiếng Anh Là Gì
-
PHÁI CỬ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cơ Quan Phái Cử Và Hiệp Hội Xuất Khẩu Lao động Việt Nam
-
Cử đi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cử Phái đoàn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Bầu Cử Tổng Thống - Phil Online
-
Haken Là Gì? Chọn Nhân Viên Chính Thức Hay Nhân Viên Phái Cử Tại ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'biệt Phái' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng
-
Học Tiếng Anh Về "chính đảng", Tự Hỏi Đảng Cộng Sản Có Phải Là Một ...
-
Tiếng Anh Về Bầu Cử - Kỳ 2: Các Chủ Thể Trong Quá Trình Bầu Cử
-
20+ Từ Khóa Tiếng Anh Về Chuyền Ngành Ngoại Giao - Impactus
-
Chương Trình Phái Cử Tình Nguyện Viên | Việt Nam - JICA