CÙ LÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
CÙ LÉT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từcù lét
Ví dụ về việc sử dụng Cù lét trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcù lét
Cù lét từ lâu đã được sử dụng như một cách tra tấn.
Vào thời nhà Hán ở Trung Quốc, cù lét là một cách tra tấn quý tộc vì nó không để lại dấu vết và nạn nhân có thể phục hồi tương đối dễ dàng và nhanh chóng.Từng chữ dịch
cùdanh từticklecucùtính từhardhardworkingcùthe islelétdanh từtoiletlaportelétgiới từdownlét시스코죠the tickleTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cù Lét Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cù Lét – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cù Lét Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Chọc Lét Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Thọc Lét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tickle | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
'cù Léc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thọc Lét' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Top 14 Chọc Lét Tiếng Anh Là Gì
-
"thọc Lét" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cù Lét: Hành động – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
Cù Lét Là Gì? Cù Lét Có Gây Nguy Hiểm Cho Trẻ Em Không? - THE COTH
-
"cù" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cù Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Thọc Lét Là Gì, Nghĩa Của Từ Thọc Lét | Từ điển Việt
-
こちょこちょ | Kochokocho Nghĩa Là Gì?-Từ điển Tiếng Nhật, Nhật