• Cự Ly, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cự ly" thành Tiếng Anh
interval, intervallic, distance là các bản dịch hàng đầu của "cự ly" thành Tiếng Anh.
cự ly + Thêm bản dịch Thêm cự lyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
interval
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
intervallic
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
distance
nounBobby đã từng là vận động viên lướt ván, anh ấy cũng từng là đô vật, cả vận động viên chạy cự ly dài nữa.
Bobby was a surfer, he was a wrestler, he was a long-distance runner.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- length
- range
- space
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cự ly " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cự ly" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cự Ly Tiếng Anh Là Gì
-
Cự Ly Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Tiếng Việt "cự Ly" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "cự Ly" - Là Gì?
-
'cự Ly' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
"cự Ly Chạy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"cự Ly Vận Chuyển" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cu Li – Wikipedia Tiếng Việt
-
ĐUA CỰ LY NGẮN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CỰ LY GẦN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chạy Cự Ly Ngắn Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Stadiometer Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tên Ingame Hay Tiếng Anh
-
Cự Ly Sau - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh