Stadiometer Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ stadiometer tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | stadiometer (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ stadiometerBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
stadiometer tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ stadiometer trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ stadiometer tiếng Anh nghĩa là gì.
stadiometer* danh từ- thước đo cự ly trên bản đồ
Thuật ngữ liên quan tới stadiometer
- telegraphists tiếng Anh là gì?
- humors tiếng Anh là gì?
- reciprocate tiếng Anh là gì?
- percussion section tiếng Anh là gì?
- superglass tiếng Anh là gì?
- pagans tiếng Anh là gì?
- dishonest tiếng Anh là gì?
- bestrid tiếng Anh là gì?
- computable function tiếng Anh là gì?
- recorded delivery tiếng Anh là gì?
- divertissement tiếng Anh là gì?
- leucopenia tiếng Anh là gì?
- fantasied tiếng Anh là gì?
- trug tiếng Anh là gì?
- saltant tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của stadiometer trong tiếng Anh
stadiometer có nghĩa là: stadiometer* danh từ- thước đo cự ly trên bản đồ
Đây là cách dùng stadiometer tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ stadiometer tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
stadiometer* danh từ- thước đo cự ly trên bản đồ
Từ khóa » Cự Ly Tiếng Anh Là Gì
-
• Cự Ly, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Cự Ly Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Tiếng Việt "cự Ly" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "cự Ly" - Là Gì?
-
'cự Ly' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
"cự Ly Chạy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"cự Ly Vận Chuyển" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cu Li – Wikipedia Tiếng Việt
-
ĐUA CỰ LY NGẮN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CỰ LY GẦN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chạy Cự Ly Ngắn Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Tên Ingame Hay Tiếng Anh
-
Cự Ly Sau - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
stadiometer (phát âm có thể chưa chuẩn)