Cúc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cúc" thành Tiếng Anh

button, chrysanthemum, bow là các bản dịch hàng đầu của "cúc" thành Tiếng Anh.

cúc noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • button

    noun

    knob or small disc serving as a fastener

    Chỉ cần cài cúc áo cao hơn và mọi chuyện sẽ ổn thôi.

    Just button up a little bit and it'll all be all right.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • chrysanthemum

    noun

    Nhưng cô phải thêm vào một chút hoa cúc và cam thảo.

    But you must add chrysanthemum and iquorice.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • bow

    verb noun Glosbe Research
  • office, ministry, department

    enwiki-01-2017-defs
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cúc " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cúc proper + Thêm bản dịch Thêm

"Cúc" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cúc trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "cúc" có bản dịch thành Tiếng Anh

  • cây hoa cúc chrysanthemum
  • họ cúc asteraceae · composite
  • cúc vạn thọ marigold · tagetes
  • bộ cúc asterales
  • đôm cúc button
  • Chi Cúc vạn thọ Tagetes
  • Bộ Cúc Asterales
  • trà hoa cúc chrysanthemum tea
xem thêm (+45) Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "cúc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cúc Tiếng Anh