CUE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
cue
Các từ thường được sử dụng cùng với cue.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
acoustic cueIn the production of speech, there is a natural temporal precedence for the articulatory gesture over the associated acoustic cue. Từ Cambridge English Corpus audio cueA reliance upon audio cues rather than an assumption that electrical signals will produce a desired affect appeared to create a more intimate relationship between the performer and computer. Từ Cambridge English Corpus emotional cueIn one pathway, insufficient or inefficient learning based upon experience would leave an individual unable to predict and respond quickly to emotional cues. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với cueTừ khóa » Bộ Cue Là Gì
-
Cho Thuê Bộ Cue Uy Tín Giá Rẻ Tại HoaBinh Events
-
Bộ Perfect CUE - Mini Micro Cue Light - Số 1 Tại TP.HCM
-
Cho Thuê Bộ điều Khiển Perfect Cue Chất Lượng, Uy Tín, Giá Phải Chăng
-
Cho Thuê Bộ Cue, Bộ điều Khiển Perfect Cue Dsan Cho Trình Chiếu, Hội ...
-
Cho Thuê Perfect Cue điều Khiển Trình Chiếu Slide , Thuyết Trình
-
Nghĩa Của Từ Cue - Từ điển Anh - Việt
-
Cue Là Gì
-
" Cue Là Gì - Một Số Thuật Ngữ Cbiz Căn Bản Cue Là
-
Từ điển Anh Việt "cue" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ Cue Là Gì ? Một Số Thuật Ngữ Cbiz Căn Bản Cue Là
-
Nghĩa Của Từ Cue Là Gì ? Một Số Thuật Ngữ Cbiz ...
-
Cho Thuê Perfect CUE QUY NHƠN | HTP. Events & Media
-
Cue Là Gì - Suc Khoe Doi Song
-
Bộ Cú – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cho Thuê Bộ CUE, Bộ điều Khiển Perfect Cue Dsan - Medium