Cúi (đầu) Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cúi (đầu)" thành Tiếng Anh
duck là bản dịch của "cúi (đầu)" thành Tiếng Anh.
cúi (đầu) + Thêm bản dịch Thêm cúi (đầu)Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
duck
verbto lower the head or body
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cúi (đầu) " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cúi (đầu)" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cúi đầu Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Cúi đầu Bằng Tiếng Anh
-
Cúi đầu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cúi Đầu Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
CÚI ĐẦU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÚI ĐẦU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÚI ĐẦU - Translation In English
-
Cúi đầu Xuống Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cúi đầu Tiếng Anh Là Gì
-
"cúi đầu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Anh Ta Cúi đầu Chào." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cúi đầu Ra: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Top 12 Cúi Chào Tiếng Anh
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Anh (Mỹ) Như Thế Nào? "Hãy Cúi đầu Xuống "