CŨI TRẺ EM ĐƯỢC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CŨI TRẺ EM ĐƯỢC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cũicribkennelcotcagecratetrẻ em đượcchildren arekids arebabies arechildren getchildren receive

Ví dụ về việc sử dụng Cũi trẻ em được trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cũi trẻ em được cung cấp miễn phí.Children seats are offered for free.Chiều cao của cũi trẻ em được điều chỉnh bằng lò xo khí.The height of the baby crib is adjustable by the gas spring.Cũi trẻ em được cung cấp hoàn toàn miễn phí.Baby cribs are offered at no charge.Xin lưu ý rằng cũi trẻ em được cung cấp khi khách sạn xác nhận.Please note that the baby cot should be confirmed by the hotel.Xin lưu ý rằng cũi trẻ em được cung cấp miễn phí theo yêu cầu và tùy vào tình trạng sẵn có.Please note that a cot is available for free on request and subject to availability.Xin lưu ý rằng cũi trẻ em được cung cấp miễn phí theo yêu cầu và tùy vào tình trạng sẵn có.Please note that a baby cot is available free of charge upon request and subject to availability.Giường phụ và cũi trẻ em được cung cấp theo yêu cầu và phải được xác nhận bởi chỗ ở.Extra beds and cots are available upon request and must be confirmed by the alojamiento.Trong phạm vi giá này, bạn sẽ dễ dàng tìm thấy cũi trẻ em có thể được chuyển đổi sang các loại giường khác.In this price range, you will easily find cribs that can be converted to other types of beds.Đèn đó được đặt trong một cũi trẻ em và thắp sáng một phần căn phòng nhỏ.Such lamps are placed in a child crib and illuminate a small room section.Chúng cũng có thể được dùng để lót trong cũi trẻ em hoặc xe đẩy.They can also be used in baby's stroller or car seat.Tất cả trẻ em từ 0 đến 2 tuổi được miễn phí cho cũi trẻ em.All children from 0 to 2 years stay free of charge for cots.Miễn phí cũi trẻ em.Baby cot is free of charge for infants.Không có cũi trẻ em.Cribs are not available.Cũi trẻ em( theo yêu cầu.Children's cot(on request.Cũi trẻ em theo yêu cầu.Baby cot upon request.Không thể chứa thêm giường phụ,chỉ chứa được cũi trẻ em.There is no possibility ofadding an extra bed, only baby cots.Xin lưu ý rằng phòng này có thể chứa được cũi trẻ em.Please note that this room can accommodate a cot.Số lượng tối đa giường phụ/ cũi trẻ em trẻ em được phép trong một phòng là 1 chiếc.The maximum number of extra bed or child's cot permitted in a room is 1.Số lượng tối đa giường phụ/ cũi trẻ em trẻ em được phép trong một phòng là 1 chiếc.The maximum number of extra beds or guest/children's cots permitted in a room is 1.Phòng này không thể chứa cũi trẻ em.This room cannot accommodate baby cots.Phòng có không sức chứa cũi trẻ em.There is no capacity for cribs in the room.Không có khả năng cho cũi trẻ em trong phòng.There is no capacity for baby beds in the room.Chúng tôi xin lỗi nhưngchúng tôi không có cũi trẻ em.I'm sorry butwe don't have a children's nursery today.Chúng tôi xin lỗi nhưngchúng tôi không có cũi trẻ em.We are sorry butwe do not have baby cot.Sức chứa tối đa cũi trẻ em trong phòng là 2 chiếc.Maximum capacity of baby cots in a room is 2.Các phòng comfort không thể chứa giường phụ hay cũi trẻ em.An extra bed or crib cannot be accommodated in the comfort rooms.Phòng này không thể kê thêm giường phụ/ cũi trẻ em.An extra bed or baby cot cannot be accommodated in this room.Không thể đặt thêm giường phụ hoặc cũi trẻ em trong phòng này.It is not possible to put an extra bed or baby cot in this room.Donnybrook Hall không cung cấp cũi trẻ em nhưng quý khách có thể mang theo cũi của mình.Donnybrook Hall do not supply baby cribs, but guests are welcome to bring their own.Không thể đặt thêm giường phụ hoặc cũi trẻ em trong phòng này.No extra bed or baby cot can be provided for this room.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 274064, Thời gian: 0.3039

Từng chữ dịch

cũidanh từcribkennelcotcagecratetrẻtính từyoungyouthfultrẻdanh từyouthjuniorboyemdanh từembrotherbrothersemto međượcđộng từbegetisarewas củicúi chào

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh cũi trẻ em được English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cũi Trẻ Em Tiếng Anh Là Gì