Cult - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Từ nguyên
    • 1.2 Cách phát âm
    • 1.3 Danh từ
    • 1.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Dẫn xuất từ tiếng Phápculte, Dẫn xuất từ tiếng Latinhcultus(care, adoration; cult), from colō(cultivate; protect).

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈkəlt/

Danh từ

[sửa]

cult (số nhiều cults)

  1. Sự thờ cúng, sự cúng bái. The Cult of Apollo, the Eidos of Identity(vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần ví dụ cách sử dụng này)
  2. Sự tôn sùng, sự tôn kính, sự sùng bái; sự sính. the cult of the individual — sự sùng bái cá nhân the cult of the monocle — sự sính đeo kính một mắt
  3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Giáo phái, cuồng giáo
  4. Một người hay một cái gì đó nổi tiếng hay là mốt trong một nhóm hay một phần của xã hội. A cult film - một bộ phim nổi tiếng.
  5. (chủ yếu lànghĩa xấu) Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}. "Screw cults' views!" shouted the counterprotestors repeatedly.(vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần ví dụ cách sử dụng này)

Tham khảo

[sửa]
  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) ((Can we date this quote?)), “cult”, trong (Vui lòng cung cấp tên cuốn sách hoặc tên tạp chí) (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=cult&oldid=2212890” Thể loại:
  • Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Anh
  • Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
  • Mục từ tiếng Anh
  • Danh từ tiếng Anh
  • Danh từ đếm được tiếng Anh
  • Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
  • Từ tiếng Anh có ví dụ cách sử dụng cần dịch
  • Từ xấu tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Trang liên kết đến Phụ lục:Từ điển thuật ngữ không tìm thấy anchor
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
  • Trang có đề mục ngôn ngữ
  • Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
  • Yêu cầu định nghĩa mục từ tiếng Anh
  • Mục từ sơ khai
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục cult 30 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Sùng Bái Cá Nhân Tiếng Anh