Cult - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=cult&oldid=2212890” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Dẫn xuất từ tiếng Phápculte, Dẫn xuất từ tiếng Latinhcultus(“care, adoration; cult”), from colō(“cultivate; protect”).
Cách phát âm
[sửa]- IPA: /ˈkəlt/
Danh từ
[sửa]cult (số nhiều cults)
- Sự thờ cúng, sự cúng bái. The Cult of Apollo, the Eidos of Identity(vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần ví dụ cách sử dụng này)
- Sự tôn sùng, sự tôn kính, sự sùng bái; sự sính. the cult of the individual — sự sùng bái cá nhân the cult of the monocle — sự sính đeo kính một mắt
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Giáo phái, cuồng giáo
- Một người hay một cái gì đó nổi tiếng hay là mốt trong một nhóm hay một phần của xã hội. A cult film - một bộ phim nổi tiếng.
- (chủ yếu lànghĩa xấu) Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}. "Screw cults' views!" shouted the counterprotestors repeatedly.(vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần ví dụ cách sử dụng này)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) ((Can we date this quote?)), “cult”, trong (Vui lòng cung cấp tên cuốn sách hoặc tên tạp chí) (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| Mục từ này còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Từ tiếng Anh có ví dụ cách sử dụng cần dịch
- Từ xấu tiếng Anh
- Trang liên kết đến Phụ lục:Từ điển thuật ngữ không tìm thấy anchor
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
- Yêu cầu định nghĩa mục từ tiếng Anh
- Mục từ sơ khai
Từ khóa » Sùng Bái Cá Nhân Tiếng Anh
-
Sùng Bái Cá Nhân Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Sùng Bái Cá Nhân In English - Glosbe Dictionary
-
Sùng Bái Cá Nhân - Tiếng Anh
-
SỰ SÙNG BÁI CÁ NHÂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sùng Bái Cá Nhân – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sùng Bái Cá Nhân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Sùng Bái Cá Nhân" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chống Sùng Bái Cá Nhân - Ban Tuyên Giáo Tỉnh Ủy Phú Yên
-
Tại Sao Sự Sùng Bái Cá Nhân Tập Cận Bình Nguy Hiểm Cho Trung ...
-
Đâu Phải "sùng Bái Cá Nhân"! - Báo Hòa Bình
-
Con đường Cụt Của Văn Hoá Sùng Bái 'kẻ Mạnh' - Luật Khoa Tạp Chí
-
Bắc Triều Tiên Và Chủ Nghĩa Sùng Bái Cá Nhân - RFI
-
Cult Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt