Sùng Bái Cá Nhân Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Sùng bái cá nhân" thành Tiếng Anh
cult of personality là bản dịch của "Sùng bái cá nhân" thành Tiếng Anh.
Sùng bái cá nhân + Thêm bản dịch Thêm Sùng bái cá nhânTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cult of personality
noun wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sùng bái cá nhân " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Sùng bái cá nhân" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sùng Bái Cá Nhân Tiếng Anh
-
Sùng Bái Cá Nhân In English - Glosbe Dictionary
-
Sùng Bái Cá Nhân - Tiếng Anh
-
SỰ SÙNG BÁI CÁ NHÂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sùng Bái Cá Nhân – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sùng Bái Cá Nhân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Sùng Bái Cá Nhân" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chống Sùng Bái Cá Nhân - Ban Tuyên Giáo Tỉnh Ủy Phú Yên
-
Cult - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tại Sao Sự Sùng Bái Cá Nhân Tập Cận Bình Nguy Hiểm Cho Trung ...
-
Đâu Phải "sùng Bái Cá Nhân"! - Báo Hòa Bình
-
Con đường Cụt Của Văn Hoá Sùng Bái 'kẻ Mạnh' - Luật Khoa Tạp Chí
-
Bắc Triều Tiên Và Chủ Nghĩa Sùng Bái Cá Nhân - RFI
-
Cult Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt