Cụm Từ Bottle Up Nghĩa Là Gì? - Top Lời Giải
Có thể bạn quan tâm
Nghĩa của cụm từ "Bottle up"?
1. Bottle up nghĩa là gì?
+ Nghĩa đen của bottle up: rót vào chai
+ Nghĩa bóng của Bottle up là kiềm chế, nén
Bottle up là một phrasal verb hay được dùng cho cảm xúc (feeling, emotion), với nghĩa là dồn nén, kìm chế những cảm xúc đó. Giống như việc bạn cho hết cảm xúc vào một cái chai rồi đóng nắp lại khiến chúng không phát tác ra bên ngoài được.
Ai trong chúng ta chắc cũng rất nhiều lần bottle up, có thể là để tỏ ra mình vẫn ổn, để không ảnh hưởng tới người khác, hoặc đơn giản là vì chúng ta cũng chẳng biết biểu hiện ra thế nào, giãi bày cùng với ai. Dường như xã hội ngày nay đang rất đề cao “positivity thinking”, hãy luôn giữ sự lạc quan đồng thời lan tỏa niềm vui và sự tích cực cho người khác. Những người hay phàn nàn, hay buồn bã không được đánh giá cao và không được lắng nghe. Điều này khiến chúng ta lại càng phải “bottle up” vì không muốn trở thành một người tiêu cực trong mắt người khác. Tệ hơn là chúng ta cảm thấy có lỗi (guilty) khi trót cảm thấy buồn bã, tức giận, vv…
Ex :
- She BOTTLED UP her feelings even though she was furious with them and
kept quiet.
Cô ta kiềm chế cảm xúc của mình ngay cả khi cô ta giận dữ với họ và giữ im
lặng.
2. Từ đồng nghĩa
+ Cover up : Một nỗ lực để che đậy, ngăn chặn công chúng phát hiện ra thông tin về một tội phạm nghiêm trọng hoặc sai lầm.
+ Repress : Không cho phép một cái gì đó, đặc biệt là cảm xúc, được bày tỏ.
+ Contain : Kiểm soát hoặc che giấu một cảm xúc mạnh, chẳng hạn như phấn khích hoặc tức giận.
+ Suppress : Ngăn một cái gì đó bị nhìn thấy hoặc bộc lộ ra bên ngoài.
+ Keep back: Giữ lại, không nói với ai đó tất cả những gì bạn biết về một tình huống hoặc một sự kiện nào đó đã xảy ra.
+ Hold down : Giữ một cái gì đó ở mức thấp hoặc để ngăn nó tăng lên.
+ Keep secret : Không kể, nói điều gì đó bí mật cho bất kỳ ai khác.
+ Restrain : Kiểm soát các hành động hoặc hành vi của ai đó bằng vũ lực, đặc biệt là để ngăn người đó làm điều gì đó.
Từ khóa » Bottle Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Bottle - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
BOTTLE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của "bottle" Trong Việt Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "bottle" - Là Gì?
-
Bottles Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Bottle
-
Bottles Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Nghĩa Của Từ Bottle, Từ Bottle Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Bottles Tiếng Anh Là Gì?
-
Bottle - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Fond Of The Bottle" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Bottle Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Bottle - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ - Glosbe
-
'bottle-neck' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt