Cung Cấp Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cung cấp" thành Tiếng Anh
provide, supply, feed là các bản dịch hàng đầu của "cung cấp" thành Tiếng Anh.
cung cấp + Thêm bản dịch Thêm cung cấpTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
provide
verbHắn là kẻ cung cấp, cung cấp và cung cấp!
He is a man who provides, provides, provides!
GlosbeMT_RnD -
supply
verbNước được cung cấp từ bên ngoài.
Water was supplied from outside.
GlosbeMT_RnD -
feed
verbChúng ta phải cung cấp thức ăn cho ba tỷ người trong các thành phố.
We must feed three billion people in cities.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- furnish
- accommodate
- administer
- deliver
- find
- get
- minister
- outfit
- provision
- purvey
- serve
- stock
- syndicate
- to supply
- lay on
- produce
- put on
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cung cấp " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cung cấp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Cung Cấp Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CUNG CẤP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Cung Cấp" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cung Cấp In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
CUNG CẤP - Translation In English
-
TỪ CUNG CẤP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHÀ CUNG CẤP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cung Cấp' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cung Cấp - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Từ Cung Cấp Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Supply Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cứng Cáp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "cung Cấp Chứng Từ" - Là Gì?
-
50 Cặp Từ đồng Nghĩa Trong Tiếng Anh Không Thể Không Biết