CƯNG CHIỀU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CƯNG CHIỀU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từcưng chiều
pampered
nuông chiềuchiều chuộngchăm sócthư giãn
{-}
Phong cách/chủ đề:
Regarded with especial favor; favorite; darling.Chúng không được cưng chiều đâu, chúng bị bắt phải chiến đấu.
They weren't fondled, they were forced to fight.Không ngoại lệ, không thiên vị, không cưng chiều.
No exceptions, no favourites, no pets.Nhà là nơi con được cưng chiều vô điều kiện.
Home is where I'm loved unconditionally.Từ nhỏ, tôi đã được yêu thương và cưng chiều.
When I was little, I was loved and adored.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từchiều kích xoay chiềuchào buổi chiềutheo một chiềuchiều đến buổi chiều tuyệt vời chiều qua van đảo chiềugiá vé một chiềubuổi chiều khám phá HơnSử dụng với động từNếu tôi có con gái, tôi sẽ cưng chiều nó rất nhiều.
But if I had a boyfriend, I would cherish him so much.Đúng là đứatrẻ hạnh phúc vì được chị cưng chiều như vậy.
Is a happy child. for you adoring her like this.Nhà là nơi con được cưng chiều vô điều kiện.
Home is somewhere where you're loved unconditionally.Bả cưng chiều nó cho tới khi nó trở nên hư hỏng.
She petted and she pampered him until he was spoiled rotten.Đây là một dự án được cưng chiều của tướng William Mitchell.
This was a pet project of General William Mitchell.Trẻ bị“ hàm răngđôi” phần lớn là do sự“ cưng chiều” của cha mẹ.
Children had“double teeth” largely due to the pampering of parents.Cô gái nào cũng thích được cưng chiều và đối xử như một nàng công chúa.
Every girl likes to be pampered and treated as a princess.Laura và Mary cố an ủi nó nhưng nó tỏ ra không muốn nhận sự cưng chiều.
Laura and Mary tried to comfort him, but he didn't want petting.Ngày nay Taiger là người được cưng chiều trong sân chơi khởi nghiệp AI của Singapore.
Today Taiger is a darling of Singapore's AI startup scene.Điều này chứng tỏem ấy hiểu rõ Dale đang cưng chiều em ấy đến mức nào.
That showed that she was well aware of how much Dale spoiled her.Bạn cứ đi theo cưng chiều chăm bẵm, con sẽ phụ thuộc và rất đeo mẹ.
You just go with your hard-working, you will depend and wear your mother.Sky A900, A910 là một loại hàng công nghệ cần được“ nâng niu, cưng chiều” bởi bất cứ một va đập mạnh, rơi rớt, nhiễm nước….
Sky A900, A910 is a kind of technology to be"coddled, pampered" by any substantial impact, dropping, contaminated water….Và không phải bởi tôi được cưng chiều và hãnh diện mà tôi coi thường những công việc quê mùa của cô.
And it is not because I am pampered and proud that I look down upon your village work.Theo Roy Greenslade, người từng làm việc cho ông trùm truyền thông với tư cách là biên tập viên của tờ Daily Mirror vào đầu những năm 1990,Robert đã“ cưng chiều” Ghislaine" theo cách mà ông không làm với những đứa con trai của mình".
According to Roy Greenslade, who worked for the media mogul as editor of The Daily Mirror in the early 1990s,Maxwell"doted" on Ghislaine"in a way that he didn't on his sons.".Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 19, Thời gian: 0.0202 ![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
cưng chiều English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cưng chiều trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
cưngdanh từpetbabyhoneydarlingsweetiechiềudanh từafternoonpmeveningchiềutính từdimensionalchiềup.m. STừ đồng nghĩa của Cưng chiều
nuông chiều chiều chuộngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cưng Chiều Nghĩa Là Gì
-
Cưng Chiều Là Gì, Nghĩa Của Từ Cưng Chiều | Từ điển Việt
-
Định Nghĩa Cưng Chiều Người Yêu Trong Mắt Chàng - Đời Sống - Zing
-
Nghĩa Của Từ Cưng Chiều - Từ điển Việt
-
Cưng Chiều Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ điển Việt Trung "cưng Chiều" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "cưng Chiều" - Là Gì? - Vtudien
-
Cưng Chiều Tiếng Nhật Là Gì? - SGV
-
CƯNG CHIỀU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cưng Chiều Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
"Anh đang Cưng Chiều Em Sao?" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng ...
-
Cưng Chiều Tiếng Nhật Là Gì?
-
được Cưng Chiều Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Hành động Nào Của Bạn Trai Khiến Bạn Có Cảm Giác được Cưng ...