Củng Cố Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
củng cố
to consolidate; to reinforce; to strengthen; to fortify
củng cố địa vị của mình to consolidate one's position
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
củng cố
* verb
to consolidate; to reinforce
Từ điển Việt Anh - VNE.
củng cố
to consolidate, unite



Từ liên quan- củng
- củng cố
- củng cố lại
- củng cố vị trí
- củng cố địa vị
- củng cố lòng tin
- củng cố trận địa
- củng cố vùng đất
- củng cố sự liên hệ
- củng cố trận tuyến
- củng cố và mở rộng
- củng cần nhắc ở đây
- củng cố sự liên hệ nga-hoa
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cũng Cố Là Gì
-
Củng Cố - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "củng Cố" - Là Gì? - Vtudien
-
Củng Cố Hay Cũng Cố Mới đúng Chính Tả? | Từ điển Mới
-
Củng Cố Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Củng Cố Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Viết Củng Cố Hay Cũng Cố đúng Chính Tả
-
Ý Nghĩa Của Từ Củng Cố Là Gì
-
“Củng Cố” Hay “Cũng Cố” Từ Nào Mới Đúng Chính Tả?
-
Nghĩa Của Từ Củng Cố - Từ điển Việt
-
'củng Cố' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của "củng Cố" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của Từ Củng Cố Bằng Tiếng Anh
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Củng Cố - Từ điển ABC