Cung Nỏ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cung nỏ
bow and cross-bow
Từ điển Việt Anh - VNE.
cung nỏ
bow and crossbow



Từ liên quan- cung
- cung hỉ
- cung mê
- cung nỏ
- cung nữ
- cung độ
- cung bậc
- cung cấm
- cung cấp
- cung cầm
- cung cầu
- cung lửa
- cung mây
- cung nga
- cung phi
- cung phu
- cung quế
- cung thủ
- cung tên
- cung tần
- cung văn
- cung đao
- cung đàn
- cung đốn
- cung ứng
- cung chúc
- cung chức
- cung cách
- cung hiến
- cung hoàn
- cung hình
- cung khai
- cung kiếm
- cung kính
- cung long
- cung miếu
- cung nhân
- cung thất
- cung tiên
- cung tiêu
- cung tiến
- cung tiễn
- cung xưng
- cung điện
- cung đình
- cung 45 độ
- cung chiêu
- cung chứng
- cung phụng
- cung quãng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cung Nỏ Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Cung Tên Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
-
Cung Tên Tiếng Anh Là Gì
-
"cung Tên" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"nỏ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nỏ Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ Cung Tên Bằng Tiếng Anh
-
CÙNG TÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÂY CUNG VÀ NHỮNG MŨI TÊN Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Nỏ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cung Tên' Trong Từ điển Lạc Việt
-
[TOP 500+] Tên Chó Tiếng Anh Cực Hay - Nghe Là Yêu Liền
-
Tuyển Tập Tên Tiếng Anh Cho Bé Trai ở Nhà Hay Và ý Nghĩa - Monkey
-
Bản Dịch Của Archery – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary