CÙNG TÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CÙNG TÊN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từcùng tênof the same nametrùng têneponymouscùng têncùngsame titlecùng têncùng một tiêu đềdanh hiệu tương tựtiêu đề tương tựcùng một tựacùng tước hiệuvới cùng tựa đềnamesaketênđặt tên theoself-titledmang têncùng têntaytự đặt têntự tựatự tiêu đềtự đềtay mang chính tên

Ví dụ về việc sử dụng Cùng tên trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Theo fb cùng tên.FB is same name.Các trang của bạn phải có cùng tên.The Pages must have similar names.Nó phải có cùng tên với lớp.Must have the same name as the class.Có cùng tên với nhà thơ, John Clare.Same name as the poet, John Clare.Một người cùng tên ấy?”.Someone with same name?”.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từtên miền riêng tên khốn đó Sử dụng với động từđặt têntên gọi mang têngọi têngiấu tênphóng tên lửa thử tên lửa nhập têntên miền miễn phí tên lửa hạt nhân HơnSử dụng với danh từtên lửa cái têntên miền mũi têntên sản phẩm tên thương hiệu tên công ty tên thương mại tên khoa học dòng tênHơnDựa theo mộttrò chơi trên hệ máy PS2 cùng tên.Based on PS2 game of same name.Nó phải có cùng tên với lớp.And it should have the same name as the class.Nhất định là thằng cha nào khác, cùng tên.Must be some other guy with same name.Nó phải có cùng tên với lớp.It must have the same name as that of the class.Bạn có thểtìm hiểu thêm bài hát cùng tên.I could write another song with the same title.Nó phải có cùng tên với lớp.They must have the same name as the class itself.Không có doanhnghiệp nào khác có thể có cùng tên.No other user can have the same username.Dựa theo cuốn sách cùng tên của Shrabani Basu.Based on the book of same name by Shrabani Basu.Vào năm 1993 với ban nhạc cùng tên.In 1993 while the band was under the same name.Xin Xem bài cùng tên trên các web.Check her out under the same name on the social networks.Họ đều cưới vợ có cùng tên Margherita.Both men married a woman with same name, Margherita.Đối với album cùng tên của cô vào năm 1992, xem Celine Dion( album).For her 1992 self-titled album, see Celine Dion(album).Họ đều cưới vợ có cùng tên Margherita.Both got married to a woman with the name Margherita.Phụ đề cùng tên với các video có thể được mã hóa cứng vào video.Subtitles with same name as video can be hard-coded into video.Nó nằm trong khách sạn có cùng tên.It was located under a hotel under the same name.Ở Nhật có tận 4 ga có cùng tên Shiyakusho- Mae.In Japan, there are four stations with the name“Shiyakusho-Mae.”.Năm 2006, ban nhạc tự phát hành một EP 5 track cùng tên.In 2007, the band released a 5-track self-titled EP.Ví dụ: Xóa các hàng có cùng tên và quốc gia.For example, remove rows with the same Last Name and Country.Giáo dục sân khấu( CSF61),tương ứng với hướng cùng tên•.Theatrical Education(CSF61), corresponding to the homonymous direction•.Phim được dựng từ tiểu thuyết cùng tên của Leon Uris.Subject of film and novel of same name by Leon Urls.Thông tin về người đại diện có thể tìm thấy trên Facebook cùng tên.Information on this group can be found on Facebook under the same name.Chronic Future là album đầu tiên cùng tên của ban nhạc Chronic Future.Chronic Future is the self-titled first album of the band Chronic Future.Trong truyện kể về 2 cô gái trẻ cùng tên- nana.This is the story of two young women, both named Nana.Kết hợp các bảng tính cùng tên vào một bảng tính với Kutools for Excel.Combine worksheets of same name into one worksheet with Kutools for Excel.Nó được lấy cảm hứng từ cuốn sách cùng tên của Ann Rule.It was inspired by the book of same name by Ann Rule.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 5153, Thời gian: 0.0377

Xem thêm

bộ phim cùng tênfilm of the same namemovie of the same namecuốn tiểu thuyết cùng tênnovel of the same namecó cùng tênhave the same namehas the same namecùng một tên miềnthe same domaincùng với tênalong with the namealbum cùng tênalbum of the same nameself-titled albumeponymous albumcùng tên đượcof the same name wasdựa trên cuốn tiểu thuyết cùng tênbased on the novel of the same namemang cùng tênbearing the same namedựa trên tiểu thuyết cùng tênbased on the novel of the same namecông ty cùng têncompany of the same namealbum đầu tay cùng tênself-titled debut albumeponymous debut albumloạt phim truyền hình cùng tênthe television series of the same namedưới cùng tênunder the same namenhân vật cùng têncharacter of the same name

Từng chữ dịch

cùngtính từsamecùnggiới từalongalongsidecùngtrạng từtogethercùngdanh từendtêndanh từnametitlecallnamestênđộng từcalled S

Từ đồng nghĩa của Cùng tên

mang tên tay cùng một tiêu đề cung têncùng tên của mình

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh cùng tên English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cung Nỏ Tiếng Anh