Cứng Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cứng" thành Tiếng Anh
hard, stiff, tough là các bản dịch hàng đầu của "cứng" thành Tiếng Anh.
cứng adjective + Thêm bản dịch Thêm cứngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hard
adjectiveresistant to pressure
Không có gì cứng bằng kim cương.
Nothing is as hard as a diamond.
World Loanword Database (WOLD) -
stiff
nounNhẹ như lông hồng, cứng cáp như gỗ.
Light as a feather, stiff as a board.
GlosbeMT_RnD -
tough
adjectiveLớp da của hắn dày và rất cứng, như da tê giác vậy.
How his skin is thick and tough like the hide of a rhinoceros.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rigid
- harden
- unyielding
- inflexible
- thick
- firm
- scleroid
- hafd
- unsupple
- wiry
- unbending
- strong
- powerful
- stiffly
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cứng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cứng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tôi Cứng Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "tôi Cứng được" - Là Gì?
-
"sự Tôi Cứng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nhiệt Luyện Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Tôi (nhiệt Luyện) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thuật Ngữ Trong Nhiệt Luyện Thép | MES Forums - Innovation Hub
-
Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Sử Dụng Trong Chuyên Ngành Thép
-
Steel Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Sổ Tay Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Thép - Hoàng Phú Anh
-
Cứng đầu Tiếng Anh Là Gì
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Thép (English For Steel)
-
Nói Tiếng Anh - “Chúng Tôi Cứng Lưỡi Hết Rồi” - Aroma
-
17 Cách Luyện Nói Tiếng Anh đơn Giản Và Hiệu Quả [2022]
-
Kim Cương Bị Soán Ngôi 'cứng Nhất Thế Giới'? - BBC News Tiếng Việt