Steel Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ steel tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm steel tiếng Anh steel (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ steel

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

steel tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ steel trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ steel tiếng Anh nghĩa là gì.

steel /sti:l/* danh từ- thép=forged steel+ thép rèn=muscles of steel+ bắp thị rắn như thép- que thép (để mài dao)- (thơ ca), (văn học) gươm, kiếm=a foe worthy of one's+ một kẻ thù ngang sức, kẻ thù lợi hại- ((thường) số nhiều) giá cổ phần trong ngành thép=steels fell during the week+ giá cổ phần thép hạ trong tuần!cold steel- gươm kiếm* ngoại động từ- luyện thép vào (dao, cho thêm sắc), tháp thép vào (mũi nhọn, cho thêm cứng); bọc thép- (nghĩa bóng) luyện cho cứng như gang thép, tôi luyện, làm cho trở nên sắt đá=to steel oneself+ cứng rắn lại=to steel one's heart+ làm cho lòng mình trở nên sắt đá

Thuật ngữ liên quan tới steel

  • proceeded tiếng Anh là gì?
  • oxblood tiếng Anh là gì?
  • chambermaid tiếng Anh là gì?
  • docketed tiếng Anh là gì?
  • hard copy tiếng Anh là gì?
  • porcupines tiếng Anh là gì?
  • computer analyst tiếng Anh là gì?
  • winkled tiếng Anh là gì?
  • earth-closet tiếng Anh là gì?
  • high-flyer tiếng Anh là gì?
  • cypher tiếng Anh là gì?
  • unrestrainable tiếng Anh là gì?
  • gastraeum tiếng Anh là gì?
  • griseous tiếng Anh là gì?
  • yachted tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của steel trong tiếng Anh

steel có nghĩa là: steel /sti:l/* danh từ- thép=forged steel+ thép rèn=muscles of steel+ bắp thị rắn như thép- que thép (để mài dao)- (thơ ca), (văn học) gươm, kiếm=a foe worthy of one's+ một kẻ thù ngang sức, kẻ thù lợi hại- ((thường) số nhiều) giá cổ phần trong ngành thép=steels fell during the week+ giá cổ phần thép hạ trong tuần!cold steel- gươm kiếm* ngoại động từ- luyện thép vào (dao, cho thêm sắc), tháp thép vào (mũi nhọn, cho thêm cứng); bọc thép- (nghĩa bóng) luyện cho cứng như gang thép, tôi luyện, làm cho trở nên sắt đá=to steel oneself+ cứng rắn lại=to steel one's heart+ làm cho lòng mình trở nên sắt đá

Đây là cách dùng steel tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ steel tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

steel /sti:l/* danh từ- thép=forged steel+ thép rèn=muscles of steel+ bắp thị rắn như thép- que thép (để mài dao)- (thơ ca) tiếng Anh là gì? (văn học) gươm tiếng Anh là gì? kiếm=a foe worthy of one's+ một kẻ thù ngang sức tiếng Anh là gì? kẻ thù lợi hại- ((thường) số nhiều) giá cổ phần trong ngành thép=steels fell during the week+ giá cổ phần thép hạ trong tuần!cold steel- gươm kiếm* ngoại động từ- luyện thép vào (dao tiếng Anh là gì? cho thêm sắc) tiếng Anh là gì? tháp thép vào (mũi nhọn tiếng Anh là gì? cho thêm cứng) tiếng Anh là gì? bọc thép- (nghĩa bóng) luyện cho cứng như gang thép tiếng Anh là gì? tôi luyện tiếng Anh là gì? làm cho trở nên sắt đá=to steel oneself+ cứng rắn lại=to steel one's heart+ làm cho lòng mình trở nên sắt đá

Từ khóa » Tôi Cứng Tiếng Anh Là Gì