Cunning | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: cunning Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: cunning Best translation match: | English | Vietnamese |
| cunning | * danh từ - sự xảo quyệt, sự xảo trá, sự gian giảo, sự láu cá, sự ranh vặt, sự khôn vặt - (từ cổ,nghĩa cổ) sự khéo léo, sự khéo tay * tính từ - xảo quyệt, xảo trá, gian giảo, láu cá, ranh vặt, khôn vặt =a cunning trick+ trò láu cá, thủ đoạn xảo quyệt - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) xinh xắn, đáng yêu, duyên dáng; quyến rũ =a cunning smile+ nụ cười duyên dáng - (từ cổ,nghĩa cổ) khéo léo, khéo tay =a cunning workman+ người thợ khéo tay |
| English | Vietnamese |
| cunning | chỉ xảo ; gian xảo ; khéo léo ; khéo ; khôn lanh ; khôn ngoan ; khẩu súng săn ; mưu ; rất khéo ; sự ma lanh ; thạo ; tài năng ; tài ; uyển ; xảo quyệt nhất ; xảo quyệt ; xảo trá này ; xảo trá ; |
| cunning | chỉ xảo ; gian xảo ; khéo léo ; khôn lanh ; khôn ngoan ; khẩu súng săn ; mưu ; rất khéo ; sự ma lanh ; thạo ; tài năng ; tài ; uyển ; xảo quyệt nhất ; xảo quyệt ; xảo trá này ; xảo trá ; |
| English | English |
| cunning; craft; craftiness; foxiness; guile; slyness; wiliness | shrewdness as demonstrated by being skilled in deception |
| cunning; cute | attractive especially by means of smallness or prettiness or quaintness |
| cunning; crafty; dodgy; foxy; guileful; knavish; slick; sly; tricksy; tricky; wily | marked by skill in deception |
| cunning; clever; ingenious | showing inventiveness and skill |
| English | Vietnamese |
| cunning | * danh từ - sự xảo quyệt, sự xảo trá, sự gian giảo, sự láu cá, sự ranh vặt, sự khôn vặt - (từ cổ,nghĩa cổ) sự khéo léo, sự khéo tay * tính từ - xảo quyệt, xảo trá, gian giảo, láu cá, ranh vặt, khôn vặt =a cunning trick+ trò láu cá, thủ đoạn xảo quyệt - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) xinh xắn, đáng yêu, duyên dáng; quyến rũ =a cunning smile+ nụ cười duyên dáng - (từ cổ,nghĩa cổ) khéo léo, khéo tay =a cunning workman+ người thợ khéo tay |
| cunningness | - xem cunning |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Sự Gian Xảo Tiếng Anh Là Gì
-
Gian Xảo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Gian Xảo Bằng Tiếng Anh
-
Gian Xảo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Gian Xảo Tiếng Anh Là Gì
-
Gian Xảo: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Tra Từ Gian Xảo - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
XẢO TRÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SỰ XẢO TRÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cunning - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Sắc Tộc Tại Singapore
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Tính Cách Con Người Hay Dùng Nhất - AMA
-
10 Dấu Hiệu Cảnh Báo | Alzheimer's Association | Vietnamese
-
Tổng Hợp Từ Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ "E" đầy đủ Nhất 2022