Gian Xảo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "gian xảo" thành Tiếng Anh
artful, crafty, deceitfully là các bản dịch hàng đầu của "gian xảo" thành Tiếng Anh.
gian xảo + Thêm bản dịch Thêm gian xảoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
artful
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
crafty
adjective12 Ngài phá tan âm mưu kẻ gian xảo,
12 He frustrates the schemes of the crafty,
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
deceitfully
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- designing
- disingenuous
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gian xảo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "gian xảo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Gian Xảo Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Gian Xảo Bằng Tiếng Anh
-
Gian Xảo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Gian Xảo Tiếng Anh Là Gì
-
Gian Xảo: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Tra Từ Gian Xảo - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
XẢO TRÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SỰ XẢO TRÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cunning - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Sắc Tộc Tại Singapore
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Tính Cách Con Người Hay Dùng Nhất - AMA
-
10 Dấu Hiệu Cảnh Báo | Alzheimer's Association | Vietnamese
-
Tổng Hợp Từ Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ "E" đầy đủ Nhất 2022
-
Cunning | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh