Cuộc đình Công Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cuộc đình công" thành Tiếng Anh
turn-out, walk-out là các bản dịch hàng đầu của "cuộc đình công" thành Tiếng Anh.
cuộc đình công + Thêm bản dịch Thêm cuộc đình côngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
turn-out
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
walk-out
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuộc đình công " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cuộc đình công" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự đình Công Trong Tiếng Anh
-
đình Công Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
SỰ ĐÌNH CÔNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ ĐÌNH CÔNG - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ đình Công Bằng Tiếng Anh
-
ĐÃ ĐÌNH CÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CUỘC ĐÌNH CÔNG In English Translation - Tr-ex
-
đình Công Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đình Công: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Về đình Công Và Bảo Vệ Quyền Lợi
-
Luật Lao động Tiếng Anh Là Gì?
-
Lãn Công Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đình Công' Trong Từ điển Lạc Việt