Cuộc Họp Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cuộc họp" thành Tiếng Anh
meeting, assembly, indaba là các bản dịch hàng đầu của "cuộc họp" thành Tiếng Anh.
cuộc họp + Thêm bản dịch Thêm cuộc họpTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
meeting
nounCậu có định tham gia cuộc họp chiều nay không?
Do you plan on attending this afternoon's meeting?
GlosbeMT_RnD -
assembly
nounAi cho phép ngươi tham dự vào cuộc họp này, tên Latin?
Who allowed you access to this assembly, Latin?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
indaba
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- skull session
- congress
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuộc họp " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cuộc họp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cuộc Hội Họp Trong Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Cuộc Họp - StudyTiengAnh
-
CUỘC HỘI HỌP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cuộc Hội Họp Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CUỘC HỘI HỌP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CUỘC HỌP HỘI NGHỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CUỘC HỌP - Translation In English
-
Những Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Thông Dụng Trong Cuộc Họp
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Cuộc Họp - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Tổ Chức Và Dẫn Dắt Một Cuộc Họp Bằng Tiếng Anh - Global Exam
-
Tiếng Anh Cho Các Cuộc Họp | Gặp Gỡ Tiếng Anh
-
5 Mẫu Câu Tiếng Anh Luôn Dùng Trong Các Cuộc Họp Thương Mại
-
20 Mẫu Câu Tiếng Anh Thông Dụng Trong Các Cuộc Họp - QTS English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Thương Mại Dùng Trong Buổi Họp - Ecorp English
-
Hỏi – đáp: Phòng Hội Thảo Tiếng Anh Là Gì? (Phần 1)