Cuộc Thi đấu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
competition, match, game là các bản dịch hàng đầu của "cuộc thi đấu" thành Tiếng Anh.
cuộc thi đấu + Thêm bản dịch Thêm cuộc thi đấuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
competition
nounTôi đã thấy rất nhiều cuộc thi đấu vật trong đời.
I had seen a lot of wrestling competitions in my life
GlosbeMT_RnD -
match
nounGracie Shute rất lấy làm cảm kích đến nỗi chị đã đến nói chuyện với Muki sau cuộc thi đấu... .
Gracie Shute was so impressed that she talked with Muki after the match.
GlosbeMT_RnD -
game
adjective verb nounCác cuộc thi đấu không chỉ là những màn tranh giải điền kinh đơn giản.
The games were more than simple athletic contests.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- games
- play
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuộc thi đấu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cuộc thi đấu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cuộc Thi đấu Tiếng Anh Là Gì
-
CUỘC THI ĐẤU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THI ĐẤU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tournament | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Thi đấu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cuộc Thi đấu Có Vòng Loại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cùng Học Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Cuộc Thi đấu - HomeClass
-
CUỘC THI - Translation In English
-
THI ĐẤU - Translation In English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thể Thao - Sports - Leerit
-
Cuộc Thi English Combat - Đấu Trường Tiếng Anh 2021 Dành Cho ...
-
100.000 Học Sinh Phía Nam Tham Gia Sàn đấu Tiếng Anh - VnExpress
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Thể Thao - TOPICA Native
-
Cuộc Thi TOEFL Challenge 2021-2022 Chính Thức được Phát động ...