Cuộc Thi Sắc đẹp Bằng Tiếng Trung - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "cuộc thi sắc đẹp" thành Tiếng Trung
选美, 选美比赛, 选美活动 là các bản dịch hàng đầu của "cuộc thi sắc đẹp" thành Tiếng Trung.
cuộc thi sắc đẹp + Thêm bản dịch Thêm cuộc thi sắc đẹpTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
选美
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
选美比赛
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
选美活动
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 選美
- 選美比賽
- 選美活動
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuộc thi sắc đẹp " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cuộc thi sắc đẹp + Thêm bản dịch Thêm Cuộc thi sắc đẹpTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
選美活動
wikidata
Từ khóa » Cuộc Thi Hoa Hậu Tiếng Trung Là Gì
-
Hoa Hậu Hoàn Vũ Trong Tiếng Trung, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'hoa Hậu' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Top 13 Hoa Hậu Trong Tiếng Trung Là Gì 2022
-
Hoa Hậu Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng Về Giới Showbiz Trong Tiếng Trung
-
Hoa Hậu Trong Tiếng Trung Là Gì - Trang Giới Thiệu Tốp Hàng Đầu ...
-
#tiengtrung Hashtag On Instagram • Photos And Videos
-
Từ Vựng Về Giới Showbiz Trong Tiếng Trung ⇒by Tiếng Trung Chinese
-
Top 12 Hoa Hậu Tiếng Trung Là Gì - Mobitool
-
Cuộc Thi Sắc đẹp – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
"á Hậu" Là Gì? Nghĩa Của Từ á Hậu Trong Tiếng Trung. Từ điển Việt-Trung
-
Hoa Hậu Trung Quốc Thế Giới – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hoa Hậu Hòa Bình Quốc Tế – Wikipedia Tiếng Việt