Cuộc Vui Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cuộc vui
* dtừ
parties
Từ điển Việt Anh - VNE.
cuộc vui
game



Từ liên quan- cuộc
- cuộc cờ
- cuộc đi
- cuộc bắn
- cuộc càn
- cuộc gọi
- cuộc hẹn
- cuộc họp
- cuộc len
- cuộc thi
- cuộc vui
- cuộc đua
- cuộc đấu
- cuộc đời
- cuộc chơi
- cuộc diện
- cuộc sống
- cuộc tình
- cuộc chiến
- cuộc hội ý
- cuộc xổ số
- cuộc đi xe
- cuộc ẩu đả
- cuộc bầu cử
- cuộc bể dâu
- cuộc bố ráp
- cuộc cãi cọ
- cuộc cãi lý
- cuộc gặp gỡ
- cuộc thị uy
- cuộc tụ tập
- cuộc đi dạo
- cuộc đi săn
- cuộc đàn áp
- cuộc đấm đá
- cuộc đấu bò
- cuộc đấu võ
- cuộc đầu tư
- cuộc đọ sức
- cuộc bàn cãi
- cuộc bơi thi
- cuộc chọi gà
- cuộc cãi lộn
- cuộc cãi vặt
- cuộc du hành
- cuộc du lịch
- cuộc họp bàn
- cuộc họp báo
- cuộc họp mặt
- cuộc hội họp
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cuộc Vui Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cuộc Vui Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của "cuộc Vui" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
CUỘC VUI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"cuộc Vui" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Cuộc Vui Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
CUỘC VUI - Translation In English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cuộc Vui' Trong Từ điển Lạc Việt
-
“ALL GOOD THINGS MUST COME TO AN END” Nghĩa Là Gì?
-
25 Tục Ngữ Tiếng Anh Quen Thuộc... - Trung Tâm Ngoại Ngữ E3
-
Vui Vẻ Trong Tiếng Anh Là Gì? Cách Diễn đạt Cảm Xúc Trong Tiếng Anh
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Blanketed Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt