Cười Gằn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cười gằn
chuckle; laugh grimly
Từ điển Việt Anh - VNE.
cười gằn
chuckle, laugh grimly



Từ liên quan- cười
- cười ồ
- cười bò
- cười nụ
- cười rộ
- cười to
- cười ầm
- cười chê
- cười cợt
- cười gằn
- cười khà
- cười khì
- cười lăn
- cười lạt
- cười mát
- cười mỉm
- cười ròn
- cười trừ
- cười tủm
- cười xoà
- cười xòa
- cười đùa
- cười buồn
- cười cười
- cười giòn
- cười khẩy
- cười lẳng
- cười ngạo
- cười ngất
- cười nhăn
- cười nhạo
- cười nhạt
- cười nịnh
- cười ruồi
- cười thầm
- cười tình
- cười vang
- cười điệu
- cười duyên
- cười gượng
- cười ha ha
- cười ha hả
- cười hì hì
- cười hô hố
- cười hề hề
- cười khỉnh
- cười lả đi
- cười nhoẻn
- cười át đi
- cười lả lớt
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cười Gằn Là Gì
-
Từ Điển - Từ Cười Gằn Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Cười Gằn - Từ điển Việt
-
Cười Gằn Nghĩa Là Gì?
-
'cười Gằn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'cười Gằn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Cười Gằn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Tiếng Việt "gằn" - Là Gì?
-
Cười Gằn Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Cười Gằn - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
"cười Gằn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh - Từ Cười Gằn Dịch Là Gì
-
Đau Xương Hàm Gần Tai: Triệu Chứng Cảnh Báo Nhiều Bệnh
-
Ốc Mặt Cười Gắn Chân Kính Kiểu Lò Xo