Cưỡi Ngựa In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cưỡi ngựa" into English
ride, horseback, mounted are the top translations of "cưỡi ngựa" into English.
cưỡi ngựa + Add translation Add cưỡi ngựaVietnamese-English dictionary
-
ride
verbNhưng chồng bà lái xe chứ không cưỡi ngựa.
Your husband drove cars, he didn't ride horses.
GlosbeMT_RnD -
horseback
noun adverbTớ có bao giờ cưỡi ngựa ở công viên ko?
Do I go horseback riding in the park?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
mounted
adjective verbKhông lâu sau, chúng tôi gặp một chú cao bồi đang cưỡi ngựa.
Soon we came across a drover mounted on his horse.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- ridden
- Horse - riding
- on horseback
- ride horse
- hack
- horse
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cưỡi ngựa" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cưỡi ngựa" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cưỡi Ngựa Tiếng Anh La Gi
-
CƯỠI NGỰA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Phép Tịnh Tiến Cưỡi Ngựa Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Cưỡi Ngựa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cưỡi Ngựa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cách Gọi Các Môn Thể Thao Và Trò Chơi Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
NGƯỜI CƯỠI NGỰA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THUẬT CƯỠI NGỰA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Môn Cưỡi Ngựa Tiếng Anh Là Gì
-
Riding Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cưỡi Ngựa Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
Học Tiếng Anh - Chuẩn Bị Tranh Tài Môn Cưỡi Ngựa ở Olympic - BBC
-
Top 14 Cưỡi Tieng Anh La Gi
-
Horse - Wiktionary Tiếng Việt