Horse - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
horse
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA(ghi chú):/ˈhɔrs/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Danh từ
horse /ˈhɔrs/
- Ngựa. to take horse — đi ngựa, cưỡi ngựa to horse! — lên ngựa!
- Kỵ binh. horse and foot — kỵ binh và bộ binh light horse — kỵ binh nhẹ
- (Thể dục, thể thao) Ngựa gỗ ((cũng) vaulting horse).
- Giá (có chân để phơi quần áo... ).
- (Thần thoại,thần học) Quỷ đầu ngựa đuôi cá.
- (Hàng hải) Dây thừng, dây chão.
- (Ngành mỏ) Khối đá nằm ngang (trong mạch mỏ).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (như) horse-power.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) bài dịch để quay cóp (của học sinh).
Thành ngữ
- to back the wrong horse:
- Đánh cá con ngựa thua.
- Ủng hộ phe thua.
- black (dark) horse:
- Con ngựa ít người biết đến trong cuộc đua.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) ứng cử viên ít người biết đến trong cuộc bầu cử.
- to eat (work) like a horse: Ăn (làm) khoẻ.
- to flog a dead horse: Xem Flog
- to hold one's horses: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) kìm sự nóng nảy.
- to mount (be on, get on, ride) the high horse: Vênh váo, làm bộ làm tịch, lên mặt ta đây.
- to put the cart before the horse: Xem Cart
- to swop (change) horse while crossing the stream: Thay ngựa giữa dòng.
- that's a horse of another colour: Đó là một vấn đề hoàn toàn khác.
Nội động từ
horse nội động từ /ˈhɔrs/
- Cưỡi ngựa, đi ngựa.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Động đực (ngựa cái).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) đùa nhả ((cũng) to horse around).
Ngoại động từ
horse ngoại động từ /ˈhɔrs/
- Cấp ngựa cho (ai).
- Đóng ngựa vào (xe... ).
- Cõng, cho cưỡi trên lưng.
- Đặt (ai) lên lưng (người nào hoặc ngựa gỗ) để đánh đòn.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) đùa nhả (ai).
Chia động từ
horse| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to horse | |||||
| Phân từ hiện tại | horsing | |||||
| Phân từ quá khứ | horsed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | horse | horse hoặc horsest¹ | horses hoặc horseth¹ | horse | horse | horse |
| Quá khứ | horsed | horsed hoặc horsedst¹ | horsed | horsed | horsed | horsed |
| Tương lai | will/shall²horse | will/shallhorse hoặc wilt/shalt¹horse | will/shallhorse | will/shallhorse | will/shallhorse | will/shallhorse |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | horse | horse hoặc horsest¹ | horse | horse | horse | horse |
| Quá khứ | horsed | horsed | horsed | horsed | horsed | horsed |
| Tương lai | weretohorse hoặc shouldhorse | weretohorse hoặc shouldhorse | weretohorse hoặc shouldhorse | weretohorse hoặc shouldhorse | weretohorse hoặc shouldhorse | weretohorse hoặc shouldhorse |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | horse | — | let’s horse | horse | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “horse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tham khảo
[sửa] Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=horse&oldid=2223630” Thể loại:- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Nội động từ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Cưỡi Ngựa Tiếng Anh La Gi
-
CƯỠI NGỰA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Phép Tịnh Tiến Cưỡi Ngựa Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Cưỡi Ngựa In English - Glosbe Dictionary
-
Cưỡi Ngựa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cưỡi Ngựa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cách Gọi Các Môn Thể Thao Và Trò Chơi Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
NGƯỜI CƯỠI NGỰA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THUẬT CƯỠI NGỰA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Môn Cưỡi Ngựa Tiếng Anh Là Gì
-
Riding Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cưỡi Ngựa Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
Học Tiếng Anh - Chuẩn Bị Tranh Tài Môn Cưỡi Ngựa ở Olympic - BBC
-
Top 14 Cưỡi Tieng Anh La Gi