Horse - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
      • 1.2.1 Thành ngữ
    • 1.3 Nội động từ
    • 1.4 Ngoại động từ
      • 1.4.1 Chia động từ
    • 1.5 Tham khảo
  • 2 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

horse

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú):/ˈhɔrs/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)

Danh từ

horse /ˈhɔrs/

  1. Ngựa. to take horse — đi ngựa, cưỡi ngựa to horse! — lên ngựa!
  2. Kỵ binh. horse and foot — kỵ binh và bộ binh light horse — kỵ binh nhẹ
  3. (Thể dục, thể thao) Ngựa gỗ ((cũng) vaulting horse).
  4. Giá (có chân để phơi quần áo... ).
  5. (Thần thoại,thần học) Quỷ đầu ngựa đuôi cá.
  6. (Hàng hải) Dây thừng, dây chão.
  7. (Ngành mỏ) Khối đá nằm ngang (trong mạch mỏ).
  8. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (như) horse-power.
  9. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) bài dịch để quay cóp (của học sinh).

Thành ngữ

  • to back the wrong horse:
    1. Đánh cá con ngựa thua.
    2. Ủng hộ phe thua.
  • black (dark) horse:
    1. Con ngựa ít người biết đến trong cuộc đua.
    2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) ứng cử viên ít người biết đến trong cuộc bầu cử.
  • to eat (work) like a horse: Ăn (làm) khoẻ.
  • to flog a dead horse: Xem Flog
  • to hold one's horses: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) kìm sự nóng nảy.
  • to mount (be on, get on, ride) the high horse: Vênh váo, làm bộ làm tịch, lên mặt ta đây.
  • to put the cart before the horse: Xem Cart
  • to swop (change) horse while crossing the stream: Thay ngựa giữa dòng.
  • that's a horse of another colour: Đó là một vấn đề hoàn toàn khác.

Nội động từ

horse nội động từ /ˈhɔrs/

  1. Cưỡi ngựa, đi ngựa.
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Động đực (ngựa cái).
  3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) đùa nhả ((cũng) to horse around).

Ngoại động từ

horse ngoại động từ /ˈhɔrs/

  1. Cấp ngựa cho (ai).
  2. Đóng ngựa vào (xe... ).
  3. Cõng, cho cưỡi trên lưng.
  4. Đặt (ai) lên lưng (người nào hoặc ngựa gỗ) để đánh đòn.
  5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) đùa nhả (ai).

Chia động từ

horse
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to horse
Phân từ hiện tại horsing
Phân từ quá khứ horsed
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại horse horse hoặc horsest¹ horses hoặc horseth¹ horse horse horse
Quá khứ horsed horsed hoặc horsedst¹ horsed horsed horsed horsed
Tương lai will/shall²horse will/shallhorse hoặc wilt/shalt¹horse will/shallhorse will/shallhorse will/shallhorse will/shallhorse
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại horse horse hoặc horsest¹ horse horse horse horse
Quá khứ horsed horsed horsed horsed horsed horsed
Tương lai weretohorse hoặc shouldhorse weretohorse hoặc shouldhorse weretohorse hoặc shouldhorse weretohorse hoặc shouldhorse weretohorse hoặc shouldhorse weretohorse hoặc shouldhorse
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại horse let’s horse horse
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “horse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tham khảo

[sửa] Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=horse&oldid=2223630” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 1 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Nội động từ
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục horse 100 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Cưỡi Ngựa Tiếng Anh La Gi