CƯỜI NHẠO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CƯỜI NHẠO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từcười nhạolaugh atcười vàoridiculedchế giễunhạo bángchế nhạogiễu cợtcười nhạochế diễuderidedchế nhạochế giễucười nhạomockgiảnhạo bángchế giễuchế nhạothửcười nhạosneered atchế nhạoscoffed atnhạo bángscoff tạilaughed atcười vàolaughing atcười vàolaughs atcười vàomockinggiảnhạo bángchế giễuchế nhạothửcười nhạo

Ví dụ về việc sử dụng Cười nhạo trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Chúa cười nhạo họ.God is laughing at them.Nhưng chúng thường cười nhạo.They often ridiculed.Ai cũng cười nhạo tớ!”.Everyone was laughing at me!”.Thomas không thích bị cười nhạo.Helen did not like to be ridiculed.Nhưng Chúa cười nhạo chúng.But my Lord laughs at them.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từnụ cườiem cườimặt cườicâu chuyện cườicậu cườicon cườikhả năng cườicô gái cườikhí cườihạt dẻ cườiHơnSử dụng với trạng từcười nhạo đừng cườicũng cườicười rất nhiều vẫn cườicười nhiều luôn cườicười to cười vui lại cườiHơnSử dụng với động từbắt đầu cườibắt đầu mỉm cườicố gắng mỉm cườimỉm cười trở lại tiếp tục mỉm cườimuốn mỉm cườicố gắng cườicố mỉm cườimỉm cười nhìn HơnBà Patricia và tôi, chúng tôi bị cười nhạo.Miss Patricia and I, we are ridiculed.Bạn bè tôi cười nhạo tôi.My friends ridicule me.Ngươi cười nhạo Chiết Giang sao?You mock Zhejiang, do you?Nhưng Chúa cười nhạo nó.But my Lord laughs at them.Muốn cười nhạo thì cứ việc đi!".If you want to laugh, then go ahead.".Nhưng hắn cũng cười nhạo bọn họ.And he laughs at them too.Tôi cũng không quan tâm chuyện người cười nhạo tôi.I don't care who ridicules me.Nhưng Chúa cười nhạo chúng.But the LORD laughs at them.Những đứa trẻ trong làng cười nhạo anh ta;The children of the village sneered at him;Miệng con cười nhạo kẻ thù con;My mouth laughs at my enemies;Các thủ lãnh Do thái cười nhạo Ngài.Some of the Jewish leaders ridiculed him.Changmin tự cười nhạo bản thân mình.Changmin laughed to himself.Tôi không quan tâm khi mọi người cười nhạo tôi.I don't care if everyone laughs at me.Không có ai cười nhạo hay miệt thị cô.Nobody objects or ridicules you.Những tên đàn ông như ngươi luôn cười nhạo ta.All my life men like you have sneered at me.Nhiều người cười nhạo tôi vì điều này.A lot of people laughed at him for this.Nếu đã trở lại thì hắn chắc chắn sẽ bị cười nhạo.If he changes, then without a doubt she will be ridiculed.Nó đã bị cười nhạo và chối bỏ khắp nơi.He is humiliated and ridiculed everywhere.Âm thanh lách tách giống như đang cười nhạo người nào đó.The hissing sound seemed to be ridiculing someone.Nó chắc đang cười nhạo anh, Jircniv, người không thể nói lời nào.It must be mocking him, Jircniv, who could not speak.Chờ đợi bằngchứng bọn tao cần trong khi bọn mày cười nhạo pháp luật.Waiting for the proof we needed while you sneered at the law.Hắn lần này tự cười nhạo chính bản thân mình.This time he was laughing at himself.Không gì thể hiện tính cách của mộtngười rõ hơn điều anh ta cười nhạo.Nothing shows a man's charactor more than what he laughs at.Tất cả mọi người đều cười nhạo khi họ đóng gói chăn để mang theo.Everyone had laughed at them when they were packing blankets to bring along.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0442

Xem thêm

cười nhạo tôilaugh at melaughing at melaughed at međang cười nhạoare laughing atsẽ cười nhạowill laugh athọ cười nhạothey laugh atcười nhạo khilaugh whencười nhạo chúng tôilaughing at usmọi người cười nhạopeople laughed atcười nhạo anhlaughed at himđừng cười nhạodon't laugh at

Từng chữ dịch

cườidanh từlaughsmilegrinchucklecườiđộng từgrinnednhạodanh từfuntauntridiculenhạođộng từmockednhạolaughed at S

Từ đồng nghĩa của Cười nhạo

chế nhạo chế giễu nhạo báng cười vào laugh at cưới người phụ nữcười nhạo anh

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh cười nhạo English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cười Chế Giễu Tiếng Anh Là Gì