→ Cuội, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cuội" thành Tiếng Anh

pebble, cobble, humbug là các bản dịch hàng đầu của "cuội" thành Tiếng Anh.

cuội noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • pebble

    noun

    Con có nhớ khi Tobe còn nhỏ, khi nó từng hoàn toàn mê đá cuội hay cái gì đó không?

    You remember when Tobe was little, when he used to get completely obsessed with a pebble or something?

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • cobble

    noun

    có sỏi và sỏi cuội trong này

    there's gravel and cobbles in there

    GlosbeMT_RnD
  • humbug

    verb noun interjection FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rubble
    • nonsense
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cuội " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cuội + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • pebble

    verb noun

    clast of rock

    Con có nhớ khi Tobe còn nhỏ, khi nó từng hoàn toàn mê đá cuội hay cái gì đó không?

    You remember when Tobe was little, when he used to get completely obsessed with a pebble or something?

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "cuội" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cuội Dịch Sang Tiếng Anh