Cườm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cườm" thành Tiếng Anh
wrist, ankle, courbary bead là các bản dịch hàng đầu của "cườm" thành Tiếng Anh.
cườm + Thêm bản dịch Thêm cườmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
wrist
verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
ankle
verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
courbary bead
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
glass-bead
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cườm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cườm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cườm Tiếng Anh Là Gì
-
Cườm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
HẠT CƯỜM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Cườm Bằng Tiếng Anh
-
"Cườm Nước" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "gỗ Cườm" - Là Gì?
-
Cườm Mắt (cataract) - VOA Tiếng Việt
-
Bệnh Glaucoma (cườm Nước) Nguyên Nhân Và Cách điều Trị
-
Cườm Nước – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thông Tin Về Bệnh đục Thủy Tinh Thể (cườm Khô) - Vinmec
-
Gỗ Bằng Lăng Cườm - Từ điển Số
-
Từ Cườm Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Cườm Khô Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Thời điểm Phẫu Thuật