bản dịch cườm · wrist. verb noun. FVDP Vietnamese-English Dictionary · ankle. verb noun. FVDP Vietnamese-English Dictionary · courbary bead. FVDP Vietnamese- ...
Xem chi tiết »
cườm trong Tiếng Anh là gì? ; Từ điển Việt Anh · * dtừ. wrist; ankle; glass-bead; courbary bead; (y học) cataract ; Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức · * noun. wrist; ...
Xem chi tiết »
Dịch trong bối cảnh "HẠT CƯỜM" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "HẠT CƯỜM" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ cườm trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @cườm * noun - wrist; ankle * noun - Glass-bead; courbary bead.
Xem chi tiết »
17 thg 5, 2015 · Tiếng Anh Cho Người Đi Làm, profile picture ... Trong ngành dệt may, úng dụng hệ thống mã vạch này giúp cung cấp các sản phẩm một cách nhanh ...
Xem chi tiết »
Acute angle closure glaucoma.JPG. Cườm nước góc đóng cấp ở mắt phải. Chú ý kích thước đồng tử cỡ vừa không đáp ứng với ánh sáng, và tròng trắng mắt bị đỏ.
Xem chi tiết »
... mẫu và hướng dẫn cách sử dụng cườm (có phát âm) trong tiếng Nhật chuyên ngành. ... Thông tin thuật ngữ cườm tiếng Nhật ... Hình ảnh cho thuật ngữ cườm.
Xem chi tiết »
Các biện pháp điều trị tăng nhãn áp bao gồm thuốc, phẫu thuật tạo hình bằng tia laser, phẫu thuật thông thường. – Các loại thuốc, dưới dạng thuốc nhỏ mắt hoặc ...
Xem chi tiết »
Kết cườm - trong Tiếng Anh, bản dịch, nghĩa, từ đồng nghĩa, phản nghiả, ví dụ sử dụng. Tiếng Việt-Tiếng Anh Dịch.
Xem chi tiết »
Mình muốn hỏi "Cườm khô" dịch sang tiếng anh thế nào? Written by Guest 5 years ago. Asked 5 years ago. Guest ...
Xem chi tiết »
25 thg 5, 2020 · Cườm nước là tình trạng mất thị lực ở mắt, nguyên nhân bệnh do sự tổn ... của mình đang giảm dần dần cho đến khi bệnh trở nên nghiêm trọng.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ 'gỗ cườm' trong tiếng Anh. gỗ cườm là gì? ... Phát âm gỗ cườm ... Giải thích VN: Loại gỗ cừng, bền của cây bồ kết, thuộc họ cây cườm Hymenaea ...
Xem chi tiết »
Tiếng AnhSửa đổi. Danh từSửa đổi. strung. Dây, băng, dải. Thớ (thịt... ); xơ (đậu... ). Dây đàn. the strings — đàn dây: to touch the strings — đánh đàn.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 13+ Cườm Trong Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề cườm trong tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu