Cườm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cườm
* dtừ
wrist; ankle; glass-bead; courbary bead; (y học) cataract
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cườm
* noun
wrist; ankle
* noun
Glass-bead; courbary bead
Từ điển Việt Anh - VNE.
cườm
glass bead



Từ liên quan- cườm
- cườm gạo
- cườm tay
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cườm Trong Tiếng Anh
-
Cườm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
HẠT CƯỜM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Cườm Bằng Tiếng Anh
-
THUẬT NGỮ CHUYÊN NGÀNH THỜI... - Tiếng Anh Cho Người Đi ...
-
Cườm Nước – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cườm Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Bệnh Glaucoma (cườm Nước) Nguyên Nhân Và Cách điều Trị
-
Kết Cườm: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
"Cườm Khô" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Glaucoma, The 'silent Thief Of Sight' - Icon Health Screening
-
Từ điển Việt Anh "gỗ Cườm" - Là Gì?
-
Strung - Wiktionary Tiếng Việt