• Cuộn Cảm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Trung, 电感元件 ... - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "cuộn cảm" thành Tiếng Trung
电感元件, 电感元件 là các bản dịch hàng đầu của "cuộn cảm" thành Tiếng Trung.
cuộn cảm + Thêm bản dịch Thêm cuộn cảmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
电感元件
wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuộn cảm " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cuộn cảm + Thêm bản dịch Thêm Cuộn cảmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
电感元件
wikidata
Từ khóa » Cuộn Cảm Tiếng Trung Là Gì
-
Cuộn Cảm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Cuộn Cảm điện Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Top 15 Cuộn Cảm Tiếng Trung Là Gì
-
Cuộn Cảm ~ Từ Vựng Tiếng Trung - Chuyên Ngành
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành: Điện Công Nghiệp
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành: Điện Dân Dụng
-
Từ Vựng Tiếng Trung Ngành điện
-
Từ Vựng Tiếng Trung Ngành điện Thông Dụng Nhất | THANHMAIHSK
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Máy Móc | Thiết Bị Thông Dụng
-
265 Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Nhà Máy điện
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Kỹ Thuật - Tài Liệu Học Tiếng Anh
-
5000 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành điện - ADVANCE CAD
-
Cuộn Cảm Là Gì? Tầm Quan Trọng Của Cuộn Cảm Trong Thiết Bị ...