• Cuộn Cảm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Trung, 电感元件 ... - Glosbe

Phép dịch "cuộn cảm" thành Tiếng Trung

电感元件, 电感元件 là các bản dịch hàng đầu của "cuộn cảm" thành Tiếng Trung.

cuộn cảm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 电感元件

    wiki
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cuộn cảm " sang Tiếng Trung

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cuộn cảm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 电感元件

    wikidata

Từ khóa » Cuộn Cảm Tiếng Trung Là Gì