CƯỠNG ÉP KẾT HÔN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CƯỠNG ÉP KẾT HÔN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cưỡng ép kết hônforced marriage

Ví dụ về việc sử dụng Cưỡng ép kết hôn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Mỗi ngày có gần 48.000 bé gái, trong số đó nhiều em chỉ khoảng 10 tuổi,bị cưỡng ép kết hôn.Every day, close to 48,000 girls, many of them as young as age 10,are forced into marriages.Cưỡng ép kết hôn là hành vi buộc người khác phải kết hôn trái với nguyện vọng của họ;Forcing marriage is an act of forcing other persons to get married against their will;Từ Luật Hôn nhân và Gia đình năm 1960,trong đó đã cấm cưỡng ép kết hôn, tảo hôn, đánh đập hoặc ngược đãi vợ, cho tới các luật gần đây như Luật Phòng chống bạo lực gia đình, Hội LHPN luôn ủng hộ quyền phụ nữ.From the 1960 Marriage and Family Law,which banned forced marriage, child marriage, and wife beating, to the more recent law on Domestic Violence Prevention and Control, Women's Union has upheld women's rights.Lệnh bảo vệ theo luật chống cưỡng ép kết hôn của Anh được đưa ra để bảo vệ một người khỏi bị ép buộc kết hôn hoặc giúp đỡ một người đang ở trong cuộc hôn nhân bị cưỡng ép..Forced marriage protection orders, to try to stop someone from being forced into marriage or to protect someone who has been forced into marriage..Ngoài lệnh bảo vệ theo luật chống cưỡng ép kết hôn, công chúa cũng đòi quyền bảo trợ cho hai đứa con và sự bảo vệ không bị xâm hại tình dục cho chính mình.In addition to the forced marriage protection order, the princess also asked for wardship of the couple's two children and a non-molestation order for herself. Kết quả: 5, Thời gian: 0.1914

Từng chữ dịch

cưỡngtính từcompulsivecưỡngđộng từforcedcưỡngtrạng từforciblycưỡngto resistcưỡngdanh từrapeépđộng từmoldingépdanh từinjectionpushjuicemouldingkếtdanh từendresultfinishconclusionkếttính từfinalhôndanh từkissmarriagewedding cưỡng hiếpcưỡng hiếp họ

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh cưỡng ép kết hôn English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cưỡng Hôn Tiếng Anh Là Gì